Nguyên lý sử dụng
- Mục đích: Phục hồi tưới máu mô và cải thiện phân bố oxy cho các bệnh nhân trong tình trạng sốc.
- Chiến lược: Sử dụng liều thuốc thấp nhất có thể để duy trì tưới máu mà vẫn hạn chế biến chứng. Việc kết hợp các thuốc liều trung bình thường mang lại hiệu quả huyết động tốt hơn và ít tác dụng phụ hơn so với việc tăng liều tối đa một loại thuốc riêng lẻ.
Các nhóm thuốc chính
- Catecholamines: Tác động thông qua các thụ thể alpha1, beta1, beta2 và dopaminergic.
- Dopamine: Tác dụng phụ thuộc liều: liều thấp kích thích receptor D1, D2 gây giãn mạch thận; liều trung bình tăng co bóp cơ tim; liều cao gây co mạch.
- Dobutamine: Có ái lực mạnh với beta1 và beta2, giúp tăng cung lượng tim và co bóp cơ tim.
- Norepinephrine: Gây co mạch mạnh, ít tác động đến cung lượng tim; là lựa chọn ưu tiên khi huyết áp rất thấp.
- Epinephrine: Chỉ định trong sốc tim, ngừng tim và nhịp chậm không đáp ứng với atropine.
- Vasopressin: Có hiệu quả trong trường hợp sốc kháng Norepinephrine hoặc trong cấp cứu ngừng tim để cải thiện tưới máu não và cơ tim.
- Nitroglycerin: Thuốc giãn tĩnh mạch và động mạch, đặc biệt hữu ích trong phù phổi cấp và suy tim cấp.
Ứng dụng lâm sàng
- Sốc tim: Sử dụng Dobutamine hoặc Dopamine khi huyết áp tâm thu 70–100 mmHg; kết hợp Norepinephrine khi huyết áp < 70 mmHg.
- Suy tim cấp: Chỉ dùng thuốc tăng co bóp khi có tụt huyết áp hoặc dấu hiệu giảm tưới máu mô.
- Ngừng tim: Epinephrine giúp phục hồi co bóp cơ tim, trong khi Vasopressin hỗ trợ cải thiện tỷ lệ tử vong ngắn hạn.

Link: https://drive.google.com/drive/folders/1eOOiGz7rwiLjROvfFpRv1GCkmAspKfnD
Y khoa Tây Nguyên Y khoa Tây Nguyên

