[DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN Y ĐA KHOA 2018] Thủ khoa: NGUYỄN HỒ BẢO NGÂN 30/06/2000 Điểm thi 25,40 Á khoa 1: HUỲNH TÂM NGUYỆN 01/01/2000 Điểm thi 24,90 Á khoa 2: ĐẶNG THỊ THU LAN 27/02/2000 Điểm thi 24,45 HOÀNG TRUNG THANH 21/09/2000 Điểm thi 24,45 ---------------------------------------------------------- 1 NGUYỄN THANH AN 23/08/2000 Điểm thi 22,20 2 VŨ ĐỨC AN 28/05/1999 Điểm thi 22,15 3 NGUYỄN NHẬT THIÊN ÂN 11/04/1999 Điểm thi 21,20 4 NGUYỄN THỊ HUYỀN ÂN 06/06/1999 Điểm thi 21,35 5 LƯƠNG THẾ ẤN 06/01/2000 Điểm thi 21,50 6 BÙI TÚ ANH 11/12/2000 Điểm thi 21,80 7 ĐẶNG THỊ VÂN ANH 19/08/2000 Điểm thi 21,40 8 HỒ THỊ VÂN ANH 12/10/2000 Điểm thi 21,65 9 LÃ QUÝ ANH 26/10/2000 Điểm thi 23,30 10 MAI HOÀNG ANH 05/11/2000 Điểm thi 22,50 11 NGUYỄN PHAN KỲ ANH 30/06/2000 Điểm thi 22,20 12 NGUYỄN PHÚC ANH 13/03/2000 Điểm thi 21,10 13 NGUYỄN THỊ LAN ANH 31/08/2000 Điểm thi 21,60 14 PHẠM HOÀNG THẾ ANH 14/02/2000 Điểm thi 21,40 15 RMAH ANH 04/06/2000 Điểm thi 21,95 16 NGUYỄN PHAN NGỌC ÁNH 16/01/2000 Điểm thi 21,30 17 PHAN THỊ NGỌC ÁNH 17/03/2000 Điểm thi 21,65 18 TRẦN NGỌC BẮC 28/08/2000 Điểm thi 21,35 19 PHILIP LEIDAN LƯU BACARRO 20/03/1999 Điểm thi 21,95 20 HỒ ĐỨC BÁCH 07/06/2000 Điểm thi 21,60 21 ĐẶNG LÊ BẢO BẢO 10/08/2000 Điểm thi 22,05 22 NGUYỄN PHAN CHÍ BẢO 03/06/2000 Điểm thi 21,85 23 NGUYỄN QUỐC BẢO 08/10/2000 Điểm thi 21,80 24 VÕ THÀNH GIA BẢO 29/08/2000 Điểm thi 22,20 25 HOÀNG NGỌC THANH BÌNH 30/01/2000 Điểm thi 21,65 26 LƯU THỊ THÁI BÌNH 30/03/1999 Điểm thi 22,00 27 NGUYỄN ĐỨC BÌNH 08/11/2000 Điểm thi 21,90 28 NGUYỄN NGỌC BÌNH 23/01/2000 Điểm thi 22,00 29 LÊ THỊ CHÂM 14/03/2000 Điểm thi 21,15 30 HÁN QUẢNG VĨ CHÂU 02/01/2000 Điểm thi 21,40 31 NGUYỄN NGỌC Ý CHÂU 03/09/2000 Điểm thi 21,75 32 HUỲNH KIM CHI 24/08/2000 Điểm thi 21,75 33 HUỲNH THỊ KIM CHI 08/04/2000 Điểm thi 22,95 34 THỔ NỮ YẾN CHI 20/10/2000 Điểm thi 21,95 35 TRƯƠNG THỊ HUYỀN CHI 16/11/2000 Điểm thi 22,15 36 NGÔ HỮU CHÍ 25/10/1996 Điểm thi 21,65 37 KSOR H' CHING 13/11/2000 Điểm thi 21,60 38 TRẦN VĂN CƯƠNG 30/11/1999 Điểm thi 21,95 39 ĐẶNG VĂN CƯỜNG 16/03/2000 Điểm thi 21,75 40 NGUYỄN KHẮC CƯỜNG 14/08/2000 Điểm thi 22,05 41 PHẠM QUỐC CƯỜNG 26/12/2000 Điểm thi 23,35 42 TRƯƠNG CAO CƯỜNG 29/08/2000 Điểm thi 21,75 43 PHÚ VĂN LINH ĐÀI 26/10/2000 Điểm thi 21,40 44 NGUYỄN PHÚC ĐẠI 12/10/2000 Điểm thi 23,15 45 SỬ THỊ NGỌC DÂN 01/01/2000 Điểm thi 21,15 46 ĐẶNG MINH ĐĂNG 13/10/2000 Điểm thi 21,50 47 NGUYỄN HOÀNG TIẾN ĐẠT 16/09/2000 Điểm thi 22,65 48 PHẠM VĂN ĐẠT 30/04/2000 Điểm thi 22,15 49 TRƯƠNG QUANG ĐẠT 27/05/2000 Điểm thi 22,30 50 VŨ TIẾN ĐẠT 21/01/2000 Điểm thi 23,60 51 PHẠM MINH THÚY DIỄM 18/04/2000 Điểm thi 21,30 52 PHAN THỊ THANH DIỄM 12/04/2000 Điểm thi 21,30 53 NGUYỄN HỒ HẢI ĐIỀN 18/10/2000 Điểm thi 22,00 54 THÀNH THỊ HOÀNG DIỆU 06/06/2000 Điểm thi 21,65 55 LÊ THỊ ĐỊNH 11/10/2000 Điểm thi 21,35 56 NGUYỄN ĐỨC DOÃN 13/10/1998 Điểm thi 24,40 57 CAO THỊ PHƯƠNG ĐÔNG 19/01/2000 Điểm thi 22,70 58 LÊ MINH ĐỨC 29/11/2000 Điểm thi 21,85 59 LÊ MINH ĐỨC 01/01/2000 Điểm thi 21,35 60 NGUYỄN THÀNH ĐỨC 29/12/1999 Điểm thi 21,65 61 NGUYỄN VĂN HOÀNG ĐỨC 07/08/1999 Điểm thi 21,50 62 TRƯƠNG CAO ĐỨC 11/10/1999 Điểm thi 21,30 63 ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUNG 25/01/2000 Điểm thi 21,05 64 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 13/12/2000 Điểm thi 22,80 65 TRỊNH THỊ DUNG 22/11/2000 Điểm thi 22,40 66 HÀ TIẾN DŨNG 17/03/1997 Điểm thi 21,90 67 NGUYỄN VĂN DŨNG 28/11/2000 Điểm thi 21,95 68 PHAN TẤN DŨNG 15/05/2000 Điểm thi 21,00 69 ĐÀO THÁI DƯƠNG 27/08/2000 Điểm thi 21,70 70 NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG 02/11/1999 Điểm thi 22,50 71 NGÔ TẤN HỒNG DUY 05/03/1997 Điểm thi 21,95 72 NGUYỄN THỊ NGỌC DUY 24/02/2000 Điểm thi 22,20 73 BÙI TRẦN NGỌC DUYÊN 20/09/2000 Điểm thi 21,30 74 ĐÀO THỊ KIM DUYÊN 05/01/2000 Điểm thi 21,55 75 ĐINH THỊ MỸ DUYÊN 01/01/2000 Điểm thi 22,15 76 LÊ THỊ DUYÊN 15/12/2000 Điểm thi 21,60 77 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 13/06/2000 Điểm thi 21,85 78 LƯU THỊ MỸ DUYÊN 15/10/1999 Điểm thi 22,55 79 MÃ THỊ THẢO DUYÊN 17/05/2000 Điểm thi 21,40 80 NGÔ ĐÌNH KỲ DUYÊN 24/09/2000 Điểm thi 22,65 81 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN 17/11/2000 Điểm thi 21,50 82 THÁI THỊ MỸ DUYÊN 10/10/2000 Điểm thi 22,65 83 TRẦN DIỆU THÙY DUYÊN 05/09/2000 Điểm thi 23,20 84 ĐINH HOÀI CHÂU GIANG 20/02/2000 Điểm thi 22,55 85 THẠCH SỬ ĐẠI GIỚI 13/03/1997 Điểm thi 22,05 86 NGUYỄN XUÂN HÀ 12/10/2000 Điểm thi 21,90 87 PHẠM THANH HÀ 10/03/2000 Điểm thi 21,05 88 TRẦN THỊ THU HÀ 16/11/2000 Điểm thi 21,60 89 TRƯƠNG THANH HÀ 25/10/2000 Điểm thi 21,45 90 BÙI THỊ THU HẠ 26/02/2000 Điểm thi 21,65 91 ĐINH NGUYÊN HẠ 28/05/1999 Điểm thi 21,90 92 NGÔ THỊ HẠ 14/10/2000 Điểm thi 21,85 93 NGUYỄN NGUYÊN HẠ 23/05/2000 Điểm thi 21,35 94 LÂM BẢO HÂN 12/08/2000 Điểm thi 22,65 95 NGUYỄN NGỌC BẢO HÂN 15/04/2000 Điểm thi 21,20 96 CAO THỊ THU HẰNG 10/02/2000 Điểm thi 21,50 97 MAI THỊ THÚY HẰNG 28/01/2000 Điểm thi 21,90 98 ĐINH THỊ THANH HẠNH 21/05/2000 Điểm thi 21,80 99 DƯƠNG THỊ HẠNH 13/10/2000 Điểm thi 22,05 100 MAI THỊ HẠNH 18/04/2000 Điểm thi 22,15 101 NGUYỄN THỊ HẠNH 23/04/2000 Điểm thi 21,65 102 PHẠM GIA HẠNH 25/11/2000 Điểm thi 21,25 103 NÔNG THÚY HẬU 10/06/2000 Điểm thi 22,85 104 PHAN VĂN HẬU 12/05/2000 Điểm thi 21,65 105 DƯƠNG THỊ THU HIỀN 14/06/2000 Điểm thi 22,70 106 HỒ THỊ KIM HIỀN 16/08/2000 Điểm thi 21,55 107 NGUYỄN NGỌC HIỀN 03/01/1995 Điểm thi 21,90 108 PHẠM THỊ NGỌC HIỀN 02/12/2000 Điểm thi 22,95 109 TÀI THỊ MỸ HIỀN 15/09/2000 Điểm thi 21,15 110 ĐỖ VŨ TRUNG HIẾU 01/01/2000 Điểm thi 21,05 111 HÀ TRUNG HIẾU 10/11/1999 Điểm thi 21,45 112 TRƯỢNG TRUNG HIẾU 04/06/1998 Điểm thi 21,70 113 ĐÀO THANH HỒ 23/06/2000 Điểm thi 23,30 114 NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA 02/02/2000 Điểm thi 22,00 115 NGUYỄN THỊ THANH HOA 06/01/2000 Điểm thi 21,85 116 NGUYỄN TIẾN HÒA 20/09/2000 Điểm thi 21,15 117 PHẠM VĂN HÒA 22/01/2000 Điểm thi 21,45 118 TỪ THỊ KHÁNH HÒA 20/06/1999 Điểm thi 22,00 119 VŨ THỊ THU HOÀI 06/04/2000 Điểm thi 22,35 120 LÊ VĂN HOÀN 18/02/1999 Điểm thi 21,55 121 ĐINH NGUYỄN HUY HOÀNG 28/02/2000 Điểm thi 21,60 122 PHẠM PHÚ HUY HOÀNG 11/02/2000 Điểm thi 21,80 123 HOÀNG THÚY HỒNG 07/08/2000 Điểm thi 21,25 124 HUỲNH KIM HỒNG 30/07/2000 Điểm thi 22,05 125 NGUYỄN THỊ THANH HỒNG 20/09/2000 Điểm thi 21,70 126 NGUYỄN XUÂN HUỆ 28/08/2000 Điểm thi 21,95 127 HUỲNH QUỐC HƯNG 13/01/2000 Điểm thi 21,35 128 NGUYỄN HỒ PHÚC HƯNG 02/12/2000 Điểm thi 21,35 129 ĐINH THỊ BÍCH HƯƠNG 12/02/2000 Điểm thi 22,55 130 LÊ THỊ TIỂU HƯƠNG 26/06/2000 Điểm thi 22,80 131 NGUYỄN THỊ ĐINH HƯƠNG 25/12/2000 Điểm thi 21,60 132 PHẠM ĐOÀN THẢO HƯƠNG 12/06/2000 Điểm thi 21,45 133 CAO XUÂN HUY 22/09/2000 Điểm thi 21,45 134 ĐÀM TRẦN HOÀNG HUY 13/10/2000 Điểm thi 23,25 135 ĐẶNG LÊ HUY 14/03/2000 Điểm thi 22,65 136 HUỲNH GIA HUY 02/10/1999 Điểm thi 22,05 137 LÊ VŨ QUỐC HUY 15/05/1999 Điểm thi 21,70 138 LƯƠNG GIA HUY 12/11/2000 Điểm thi 21,50 139 NGUYỄN MINH HUY 17/04/2000 Điểm thi 21,15 140 PHẠM KHÁNH HUY 27/05/2000 Điểm thi 21,20 141 PHAN LONG HUY 23/04/2000 Điểm thi 22,35 142 TRẦN GIA HUY 06/06/2000 Điểm thi 21,20 143 TRẦN HOÀNG HUY 07/11/1999 Điểm thi 21,85 144 TRẦN LA TUẤN HUY 06/01/2000 Điểm thi 21,90 145 ĐOÀN THỊ LINH HUYÊN 20/09/2000 Điểm thi 21,60 146 NGUYỄN THỊ KIM HUYÊN 12/04/2000 Điểm thi 21,65 147 LÊ THỊ HUYỀN 23/08/2000 Điểm thi 21,85 148 NGUYỄN LÊ NGỌC HUYỀN 12/06/2000 Điểm thi 21,20 149 SIU ĨN 01/01/2000 Điểm thi 21,85 150 LÊ NGỌC ÁI KHANG 04/01/2000 Điểm thi 21,45 151 TRẦN QUỐC KHANG 14/02/2000 Điểm thi 22,70 152 NGUYỄN PHẠM MINH KHANH 22/11/2000 Điểm thi 21,15 153 BÙI THỊ NHẬT KHÁNH 19/10/2000 Điểm thi 21,30 154 HÀ NGUYỄN DUY KHÁNH 21/03/2000 Điểm thi 21,40 155 HOÀNG TRỌNG KHÁNH 03/11/1999 Điểm thi 21,95 156 DƯƠNG MINH ANH KHOA 29/03/2000 Điểm thi 23,30 157 NGUYỄN HỮU ĐĂNG KHOA 23/04/2000 Điểm thi 21,85 158 TRẦN ĐĂNG KHOA 22/02/2000 Điểm thi 21,95 159 VÕ MINH ĐĂNG KHOA 11/06/1999 Điểm thi 21,25 160 ĐẶNG ĐÌNH KHÔI 27/11/2000 Điểm thi 21,05 161 PHẠM NHẬT MINH KHÔI 26/02/1999 Điểm thi 21,10 162 TRẦN MINH KHÔI 12/03/2000 Điểm thi 22,05 163 NGUYỄN NĂNG MẠNH KHƯƠNG 28/06/2000 Điểm thi 22,70 164 ĐÀO PHÚ KIÊN 02/10/1999 Điểm thi 21,45 165 HUỲNH HIẾU KIÊN 13/01/2000 Điểm thi 21,45 166 NGUYỄN ANH KIỆT 12/08/2000 Điểm thi 21,05 167 NGUYỄN VŨ ANH KIỆT 09/02/1996 Điểm thi 22,40 168 NGUYỄN THỊ MỘNG KIỀU 07/10/1999 Điểm thi 21,45 169 LÊ NGỌC HIẾU KỲ 24/09/2000 Điểm thi 21,55 170 VÕ VĂN KỲ 11/12/2000 Điểm thi 23,30 171 BẾ NGỌC LÂM 18/11/2000 Điểm thi 21,60 172 ĐẶNG THỊ THU LAN 27/02/2000 Điểm thi 24,45 173 NGUYỄN THỊ LAN 08/05/2000 Điểm thi 23,60 174 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN 19/01/2000 Điểm thi 21,55 175 NGUYỄN VĂN LÀNH 14/01/2000 Điểm thi 22,60 176 ĐẶNG THỊ KHÁNH LINH 06/04/2000 Điểm thi 21,75 177 HỒ MLÔ THẢO LINH 01/01/2000 Điểm thi 22,35 178 HOÀNG THỊ THÙY LINH 20/08/2000 Điểm thi 21,35 179 HUỲNH KHÁNH LINH 29/07/2000 Điểm thi 21,95 180 MAI THỊ PHƯƠNG LINH 09/11/2000 Điểm thi 22,55 181 NGÔ LÊ NGỌC LINH 22/02/2000 Điểm thi 21,30 182 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH 23/03/2000 Điểm thi 21,20 183 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 10/02/1999 Điểm thi 21,80 184 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 22/06/2000 Điểm thi 22,45 185 PHẠM VĂN LINH 10/07/1999 Điểm thi 21,60 186 THẬP MỘNG LINH 23/09/2000 Điểm thi 21,10 187 TRẦN ĐINH DIỆU LINH 30/06/2000 Điểm thi 21,45 188 TRẦN THỊ LINH 28/08/1998 Điểm thi 21,20 189 TRẦN THỊ THÙY LINH 24/09/1999 Điểm thi 22,50 190 VÕ THỊ THÙY LINH 20/04/2000 Điểm thi 21,50 191 LÊ THÀNH LỘC 14/12/2000 Điểm thi 22,05 192 NGUYỄN HỮU LỘC 03/08/2000 Điểm thi 21,40 193 HỒ PHẠM HOÀI LONG 12/12/2000 Điểm thi 21,20 194 TRẦN HÀNG HẢI LONG 05/11/2000 Điểm thi 22,20 195 MAI THỊ LUYẾN 30/07/2000 Điểm thi 21,45 196 ĐOÀN AÍ LY 05/03/2000 Điểm thi 22,75 197 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 07/11/1999 Điểm thi 21,75 198 PHẠM THỊ DIỆU LY 16/12/2000 Điểm thi 21,40 199 TRẦN NGỌC KHÁNH LY 12/01/2000 Điểm thi 22,70 200 PHẠM THỊ QUỲNH MAI 28/04/2000 Điểm thi 22,40 201 ĐOÀN NGỌC MẪN 28/05/2000 Điểm thi 21,45 202 NGUYỄN HOÀNG MINH 14/01/2000 Điểm thi 23,15 203 PHẠM VĂN MINH 25/09/2000 Điểm thi 22,20 204 LÊ THỊ THẢO MY 07/04/2000 Điểm thi 21,70 205 LƯU HÀ MY 18/12/2000 Điểm thi 21,10 206 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 28/06/1999 Điểm thi 21,95 207 NGUYỄN VĂN THẢO MY 10/01/2000 Điểm thi 21,90 208 TRẦN THỊ LÊ NA 17/05/2000 Điểm thi 22,20 209 ĐỖ TẤN NAM 27/12/1999 Điểm thi 23,05 210 MAI NHỰT NAM 24/04/2000 Điểm thi 22,20 211 HỒ THỊ NGA 05/03/2000 Điểm thi 21,10 212 HOÀNG THỊ KIM NGÂN 25/07/2000 Điểm thi 21,10 213 LÊ NGUYỄN THANH NGÂN 14/10/2000 Điểm thi 22,85 214 NGUYỄN HỒ BẢO NGÂN 30/06/2000 Điểm thi 25,40 215 TRẦN THỤC NGHI 05/09/2000 Điểm thi 21,05 216 LÊ QUANG HẢI NGHĨA 22/03/2000 Điểm thi 21,20 217 LÊ TUẤN NGHĨA 19/04/2000 Điểm thi 21,10 218 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 27/09/2000 Điểm thi 21,35 219 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 10/02/2000 Điểm thi 21,40 220 NGUYỄN TUẤN NGHĨA 16/04/2000 Điểm thi 22,70 221 HOÀNG THỊ MAI NGỌC 23/04/1999 Điểm thi 21,40 222 NGUYỄN KIM NGỌC 04/08/2000 Điểm thi 21,40 223 NGUYỄN NHƯ NGỌC 24/09/2000 Điểm thi 22,35 224 TRẦN THỊ NGỌC 10/01/2000 Điểm thi 23,20 225 TRƯƠNG THỊ BẢO NGỌC 24/08/2000 Điểm thi 22,90 226 NGUYỄN TRUNG NGÔN 12/09/2000 Điểm thi 22,70 227 ĐINH THẢO NGUYÊN 19/10/1998 Điểm thi 21,55 228 LÊ HOÀNG NGUYÊN 12/02/2000 Điểm thi 21,05 229 LÊ NGỌC BẢO NGUYÊN 17/11/2000 Điểm thi 21,70 230 NGUYỄN THỊ THỦY NGUYÊN 24/10/2000 Điểm thi 21,55 231 NGUYỄN VĂN VĨNH NGUYÊN 07/06/2000 Điểm thi 22,05 232 TRẦN ĐÌNH NGUYÊN 12/02/2000 Điểm thi 22,30 233 HUỲNH TÂM NGUYỆN 01/01/2000 Điểm thi 24,90 234 TÔ MINH NGUYỆT 05/05/2000 Điểm thi 21,60 235 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 14/12/2000 Điểm thi 21,10 236 NGUYỄN TÔN HOÀNG NHÂN 14/12/2000 Điểm thi 21,35 237 ĐẶNG THỊ THANH NHÀNG 26/06/2000 Điểm thi 21,50 238 ĐOÀN QUANG NHẤT 24/12/2000 Điểm thi 21,80 239 ĐẶNG HÀ NHI 10/02/2000 Điểm thi 21,05 240 ĐẶNG THỊ YẾN NHI 14/08/2000 Điểm thi 21,80 241 HUỲNH LÊ BẢO NHI 05/10/2000 Điểm thi 22,80 242 LÊ NGUYỄN KIỀU NHI 01/10/2000 Điểm thi 21,75 243 NGUYỄN THỊ MINH NHI 24/08/2000 Điểm thi 21,70 244 PHẠM THỊ THẢO NHI 29/05/2000 Điểm thi 21,05 245 PHAN YẾN NHI 31/12/2000 Điểm thi 21,50 246 TRẦN THỊ LINH NHI 08/08/1999 Điểm thi 21,75 247 TRẦN THỊ UYỂN NHI 15/01/1999 Điểm thi 21,55 248 TRẦN YẾN NHI 09/04/2000 Điểm thi 21,30 249 TRƯƠNG THỊ HỒNG NHI 22/09/2000 Điểm thi 22,35 250 NGUYỄN ANH NHƯ 01/08/2000 Điểm thi 24,05 251 NGUYỄN TRẦN BẢO NHƯ 21/12/2000 Điểm thi 22,60 252 TRẦN THỊ KHÁNH NHƯ 20/01/2000 Điểm thi 21,80 253 TRẦN THỊ YẾN NHƯ 10/01/2000 Điểm thi 22,15 254 KSOR H' NHUNG 13/09/2000 Điểm thi 21,40 255 NGUYỄN THỊ NHUNG 21/12/2000 Điểm thi 22,70 256 LÊ THỊ HỒNG NHỨT 20/08/2000 Điểm thi 22,45 257 H' DJIN NIÊ 27/07/1998 Điểm thi 22,80 258 H NGUÔN NIÊ 14/11/2000 Điểm thi 22,55 259 H YUIEM MI NIÊ 26/04/1998 Điểm thi 22,35 260 HUỲNH THỊ TUYẾT NỞ 30/04/2000 Điểm thi 21,25 261 NGUYỄN THỊ OANH 26/01/2000 Điểm thi 21,15 262 TRỊNH THỊ OANH 01/01/1999 Điểm thi 22,05 263 CAO THIÊN PHÁT 17/12/1999 Điểm thi 21,40 264 NGUYỄN BÁ PHI 02/02/2000 Điểm thi 21,10 265 LÝ ĐÌNH PHONG 02/02/2000 Điểm thi 21,70 266 VĂN PHÚ PHONG 27/10/1999 Điểm thi 22,20 267 NGUYỄN THỊ PHÚC 19/10/2000 Điểm thi 21,40 268 NGUYỄN TOÀN PHƯỚC 08/05/2000 Điểm thi 21,40 269 LÊ THỊ THU PHƯƠNG 02/02/2000 Điểm thi 21,60 270 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG 29/03/2000 Điểm thi 22,70 271 NGUYỄN PHẠM MAI PHƯƠNG 05/01/2000 Điểm thi 21,45 272 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 26/09/1999 Điểm thi 21,45 273 LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG 01/04/2000 Điểm thi 21,15 274 NGUYỄN QUỐC QUÂN 07/07/2000 Điểm thi 21,50 275 NGUYỄN VĂN QUANG 13/09/2000 Điểm thi 22,45 276 NGUYỄN GIA QUI 28/11/2000 Điểm thi 22,30 277 NGUYỄN ANH QUỐC 23/10/2000 Điểm thi 21,50 278 BÙI NGUYỄN THU QUYÊN 28/03/2000 Điểm thi 22,00 279 HOÀNG THỊ THỤC QUYÊN 15/03/2000 Điểm thi 21,15 280 PHẠM THỊ ÁNH QUYÊN 15/09/1999 Điểm thi 22,05 281 VŨ THỊ NGỌC QUYÊN 07/02/2000 Điểm thi 23,90 282 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 16/12/2000 Điểm thi 21,00 283 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 30/08/2000 Điểm thi 21,15 284 VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH 09/11/2000 Điểm thi 21,90 285 LÊ VĂN SĨ 17/08/1999 Điểm thi 22,75 286 YANG KAR SIRA 22/11/2000 Điểm thi 21,95 287 LÊ HẢI SƠN 06/01/2000 Điểm thi 23,80 288 PHAN ĐÌNH SƠN 25/02/2000 Điểm thi 23,70 289 THIÊN SANH SƠN 26/05/1998 Điểm thi 21,40 290 TRẦN THỊ SƯƠNG 16/11/2000 Điểm thi 21,95 291 NGUYỄN HỮU TÀI 24/05/2000 Điểm thi 24,35 292 NGUYỄN QUỐC TÀI 30/03/1999 Điểm thi 21,40 293 NGUYỄN TRẦN HOÀNG TÂM 18/10/2000 Điểm thi 21,85 294 TRẦN LƯƠNG TÂM 25/01/2000 Điểm thi 21,05 295 TRẦN MINH TÂM 05/02/1998 Điểm thi 21,45 296 LÊ NGỌC TÂN 20/08/2000 Điểm thi 21,45 297 TRƯƠNG QUỐC TÂN 30/06/1999 Điểm thi 21,10 298 LÊ VIẾT TÂY 14/02/1999 Điểm thi 22,10 299 LÊ CÔNG THÁI 08/11/2000 Điểm thi 22,35 300 DƯƠNG THỊ THẮM 20/08/1999 Điểm thi 23,40 301 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 19/12/2000 Điểm thi 21,20 302 ĐỖ THỊ THANH 26/06/2000 Điểm thi 22,90 303 HOÀNG TRUNG THANH 21/09/2000 Điểm thi 24,45 304 LÊ NGỌC THANH 02/12/2000 Điểm thi 21,55 305 LÊ THỊ HIỀN THANH 15/08/1999 Điểm thi 21,10 306 TRẦN HỒ HƯƠNG THANH 08/11/2000 Điểm thi 21,65 307 HỒ VĂN THÀNH 30/04/1997 Điểm thi 21,40 308 NGUYỄN TẤN THÀNH 12/10/1999 Điểm thi 21,40 309 NGUYỄN TRUNG THÀNH 13/10/2000 Điểm thi 21,65 310 PHẠM TIẾN THÀNH 19/01/2000 Điểm thi 21,25 311 LÊ THỊ THU THẢO 12/10/2000 Điểm thi 21,75 312 NGUYỄN HOÀNG NHƯ THẢO 23/09/2000 Điểm thi 22,10 313 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO 31/10/2000 Điểm thi 22,45 314 NGUYỄN THỊ THẢO 28/01/1999 Điểm thi 21,95 315 NGUYỄN THỊ THU THẢO 27/07/1999 Điểm thi 22,00 316 PHAN THỊ KIM THẢO 05/10/2000 Điểm thi 21,80 317 PHAN THỊ PHƯƠNG THẢO 16/04/2000 Điểm thi 22,45 318 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 29/12/2000 Điểm thi 22,20 319 PHẠM ĐÌNH HỒNG THIÊN 22/08/2000 Điểm thi 21,75 320 NGUYỄN ĐỨC THIỆN 12/03/2000 Điểm thi 21,55 321 NGUYỄN HỮU THIỆN 30/03/2000 Điểm thi 21,00 322 HUỲNH QUANG THIÊNG 06/05/2000 Điểm thi 21,35 323 VŨ HUY THÌN 03/07/2000 Điểm thi 22,50 324 LÊ PHÚC TRƯỜNG THỊNH 15/10/2000 Điểm thi 21,70 325 PHẠM NGUYỄN NGỌC THỊNH 02/09/1999 Điểm thi 21,05 326 CHÂU THỊ MỸ THƠ 09/04/2000 Điểm thi 22,05 327 LÊ THỊ CẨM THU 04/10/2000 Điểm thi 23,60 328 CAO NGỌC MINH THƯ 21/03/2000 Điểm thi 21,95 329 NGUYỄN HOÀNG NGỌC THƯ 18/07/2000 Điểm thi 21,90 330 NGUYỄN THANH THƯ 23/12/2000 Điểm thi 21,00 331 THÂN THỊ ANH THƯ 06/07/2000 Điểm thi 21,45 332 TRẦN ĐOÀN ANH THƯ 11/10/2000 Điểm thi 21,70 333 BÁ NINH THUẬN 05/08/1996 Điểm thi 21,85 334 NGUYỄN THỊ THỨC 18/06/2000 Điểm thi 22,40 335 LÊ HOÀI THƯƠNG 19/07/1999 Điểm thi 21,40 336 LÊ NGUYỄN HOÀI THƯƠNG 01/08/2000 Điểm thi 21,95 337 NGỌC HOÀI THƯƠNG 09/10/2000 Điểm thi 24,10 338 TRẦN THỊ THANH THÚY 15/12/1999 Điểm thi 22,00 339 NGUYỄN THỊ THÙY 06/05/2000 Điểm thi 22,25 340 LÊ THỊ KIM THỦY 01/06/1999 Điểm thi 21,65 341 LÊ THU THỦY 01/05/2000 Điểm thi 22,75 342 NGUYỄN THỊ DIỆU THỦY 17/09/2000 Điểm thi 21,85 343 NGUYỄN THỊ THỦY 17/06/2000 Điểm thi 21,00 344 VŨ THỊ NGỌC THỦY 11/04/2000 Điểm thi 22,20 345 QUẢNG BÌNH AN THY 16/08/2000 Điểm thi 21,40 346 HÀ THỦY TIÊN 05/12/2000 Điểm thi 22,75 347 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 28/08/2000 Điểm thi 21,05 348 PHAN THỊ THỦY TIÊN 20/11/2000 Điểm thi 21,90 349 LÊ DUY TIẾN 03/04/2000 Điểm thi 21,80 350 TRẦN PHẠM MINH TIẾN 22/10/2000 Điểm thi 21,45 351 NGUYỄN TÔN HƯƠNG TRÀ 30/04/2000 Điểm thi 21,00 352 HỒ TRẦN BẢO TRÂM 18/02/2000 Điểm thi 22,05 353 TRẦN MINH TRÂM 10/11/2000 Điểm thi 21,30 354 HỒ THỊ THUÝ TRÂN 14/09/2000 Điểm thi 21,90 355 LƯƠNG NGỌC BẢO TRÂN 11/12/2000 Điểm thi 22,85 356 TRẦN THỊ NGỌC TRÂN 24/08/2000 Điểm thi 22,40 357 BÙI THỊ TRANG 25/12/2000 Điểm thi 21,75 358 BÙI THỊ TRANG 20/07/2000 Điểm thi 21,05 359 ĐẶNG THỊ THU TRANG 27/02/2000 Điểm thi 22,75 360 HỒ THẢO TRANG 29/08/2000 Điểm thi 21,50 361 HUỲNH THỊ THÙY TRANG 23/10/1999 Điểm thi 21,95 362 LẠI KIỀU TRANG 26/03/2000 Điểm thi 21,30 363 LÊ THỊ KIỀU TRANG 12/03/2000 Điểm thi 21,60 364 LÊ THỊ THU TRANG 26/04/2000 Điểm thi 21,45 365 LƯU THỊ HÀ TRANG 20/11/2000 Điểm thi 21,15 366 NGẦN THỊ THU TRANG 19/06/2000 Điểm thi 21,10 367 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 19/08/2000 Điểm thi 21,20 368 NGUYỄN THỊ TRANG 12/08/2000 Điểm thi 21,15 369 RAH LAN H' TRANG 25/04/2000 Điểm thi 21,20 370 HÀ THỊ KIỀU TRINH 19/03/1999 Điểm thi 21,95 371 MAI ANH TRÚC 13/03/2000 Điểm thi 21,50 372 HOÀNG XUÂN TRƯỜNG 14/05/1997 Điểm thi 21,65 373 PHẠM NGỌC TRƯỜNG 08/04/1999 Điểm thi 22,30 374 BÀNH MẠNH TÚ 20/02/1999 Điểm thi 21,00 375 LÊ THỊ QUÝ TÚ 12/10/2000 Điểm thi 21,20 376 LÊ CAO TUẤN 18/11/2000 Điểm thi 21,95 377 LÊ ĐÌNH TÙNG 19/08/2000 Điểm thi 22,30 378 LƯU NGUYỄN SƠN TÙNG 28/05/2000 Điểm thi 22,90 379 NGÔ ĐỨC VĨNH TƯỜNG 28/10/1997 Điểm thi 21,00 380 NGUYỄN ĐỖ MINH TUYÊN 11/11/1991 Điểm thi 22,00 381 HOÀNG CHÂU KIM TUYỀN 16/04/2000 Điểm thi 21,85 382 VŨ PHƯƠNG TUYỀN 16/04/1999 Điểm thi 21,65 383 NGUYỄN TRẦN ÁNH TUYẾT 23/08/2000 Điểm thi 21,25 384 ĐẠT THỊ THU UYÊN 09/05/2000 Điểm thi 21,70 385 HỒ HOÀNG UYÊN 19/04/2000 Điểm thi 22,25 386 LÊ NHẬT UYÊN 08/09/2000 Điểm thi 22,15 387 MAI NHƯ UYÊN 07/01/2000 Điểm thi 22,25 388 NGÔ LÂM UYÊN 10/04/1999 Điểm thi 22,00 389 TRẦN BẢO TÚ UYÊN 18/07/2000 Điểm thi 21,45 390 TRẦN THỊ THẢO UYÊN 06/05/1999 Điểm thi 21,70 391 VÕ THU UYÊN 08/03/2000 Điểm thi 21,05 392 VŨ BẢO UYÊN 19/07/2000 Điểm thi 21,30 393 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 27/09/1998 Điểm thi 21,10 394 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 08/03/2000 Điểm thi 21,80 395 PHẠM ĐÌNH VĂN 01/04/2000 Điểm thi 21,00 396 ĐÀNG NỮ YẾN VI 02/02/2000 Điểm thi 22,70 397 TRỊNH TƯỜNG VI 23/09/2000 Điểm 21,40 398 NGUYỄN QUANG VINH 01/01/2000 Điểm 21,00 399 NGUYỄN THẾ VINH 22/01/2000 Điểm 21,50 400 PHAN CÔNG VINH 15/03/2000 Điểm 23,20 401 ĐOÀN VĂN VŨ 02/06/2000 Điểm 22,45 402 DƯƠNG QUANG NGUYÊN VŨ 16/04/1998 Điểm 22,15 403 BÙI NHẬT VY 01/03/2000 Điểm 22,30 404 ĐỖ HOÀNG THÚY VY 31/05/2000 Điểm 21,95 405 HOÀNG YẾN VY 19/02/2000 Điểm 21,10 406 HUỲNH THỊ TRÚC VY 30/05/2000 Điểm 21,70 407 MAI ĐÀM TRÚC VY 26/10/1999 Điểm 22,05 408 NGUYỄN HẠ VY 01/07/2000 Điểm 21,45 409 NGUYỄN HUỲNH THẢO VY 21/02/2000 Điểm 21,05 410 NGUYỄN QUỲNH VY 29/09/2000 Điểm 21,15 411 PHẠM THỊ YẾN VY 11/10/1999 Điểm 21,75 412 VŨ TRẦN THẢO VY 12/08/2000 Điểm 21,15 413 HỒ THỊ ÁI XUÂN 29/11/1999 Điểm 21,20 414 NGUYỄN THANH XUÂN 12/12/2000 Điểm 21,35 415 CHÂU THỊ KIM YẾN 18/05/2000 Điểm 22,25 416 NGUYỄN HỒNG YẾN 22/06/2000 Điểm 21,80 417 NGUYỄN PHAN HOÀNG YẾN 09/09/1999 Điểm 22,60 418 VŨ THỊ NGỌC YẾN 13/02/2000 Điểm 22,30