NHẬP NỘI DUNG CẦN TÌM KIẾM VÀO Ô NÀY!

Thông báo DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN Y ĐA KHOA 2018

Thảo luận trong 'TIN TỨC Y KHOA TÂY NGUYÊN' bắt đầu bởi hlthaibao, 6/8/18.

LÀ 1 THÀNH VIÊN BIẾT CHIA SẺ - HÃY ĐĂNG BÀI XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG
BẤM NÚT LIKE CUỐI BÀI - COMMENT CẢM ƠN NGƯỜI ĐĂNG - SHARE BÀI VIẾT CHO CỘNG ĐỒNG LÀ HÀNH VI ỨNG XỬ ĐẸP CÓ VĂN HÓA
  1. hlthaibao

    hlthaibao Người sáng lập Ban quản trị ADMIN Sáng lập diễn đàn Thành viên

    Tham gia ngày:
    27/7/15
    Bài viết:
    1,062
    Đã được thích:
    1,295
    Điểm thành tích:
    942
    Giới tính:
    Nam
    Nghề nghiệp:
    Bác sỹ
    Nơi ở:
    Đại học tây nguyên
    Web:
    Money:
    7,785$
    [DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN Y ĐA KHOA 2018]
    Thủ khoa:

    NGUYỄN HỒ BẢO NGÂN 30/06/2000 Điểm thi 25,40
    Á khoa 1:
    HUỲNH TÂM NGUYỆN 01/01/2000 Điểm thi 24,90
    Á khoa 2:
    ĐẶNG THỊ THU LAN 27/02/2000 Điểm thi 24,45
    HOÀNG TRUNG THANH 21/09/2000 Điểm thi 24,45
    ----------------------------------------------------------
    1 NGUYỄN THANH AN 23/08/2000 Điểm thi 22,20
    2 VŨ ĐỨC AN 28/05/1999 Điểm thi 22,15
    3 NGUYỄN NHẬT THIÊN ÂN 11/04/1999 Điểm thi 21,20
    4 NGUYỄN THỊ HUYỀN ÂN 06/06/1999 Điểm thi 21,35
    5 LƯƠNG THẾ ẤN 06/01/2000 Điểm thi 21,50
    6 BÙI TÚ ANH 11/12/2000 Điểm thi 21,80
    7 ĐẶNG THỊ VÂN ANH 19/08/2000 Điểm thi 21,40
    8 HỒ THỊ VÂN ANH 12/10/2000 Điểm thi 21,65
    9 LÃ QUÝ ANH 26/10/2000 Điểm thi 23,30
    10 MAI HOÀNG ANH 05/11/2000 Điểm thi 22,50
    11 NGUYỄN PHAN KỲ ANH 30/06/2000 Điểm thi 22,20
    12 NGUYỄN PHÚC ANH 13/03/2000 Điểm thi 21,10
    13 NGUYỄN THỊ LAN ANH 31/08/2000 Điểm thi 21,60
    14 PHẠM HOÀNG THẾ ANH 14/02/2000 Điểm thi 21,40
    15 RMAH ANH 04/06/2000 Điểm thi 21,95
    16 NGUYỄN PHAN NGỌC ÁNH 16/01/2000 Điểm thi 21,30
    17 PHAN THỊ NGỌC ÁNH 17/03/2000 Điểm thi 21,65
    18 TRẦN NGỌC BẮC 28/08/2000 Điểm thi 21,35
    19 PHILIP LEIDAN LƯU BACARRO 20/03/1999 Điểm thi 21,95
    20 HỒ ĐỨC BÁCH 07/06/2000 Điểm thi 21,60
    21 ĐẶNG LÊ BẢO BẢO 10/08/2000 Điểm thi 22,05
    22 NGUYỄN PHAN CHÍ BẢO 03/06/2000 Điểm thi 21,85
    23 NGUYỄN QUỐC BẢO 08/10/2000 Điểm thi 21,80
    24 VÕ THÀNH GIA BẢO 29/08/2000 Điểm thi 22,20
    25 HOÀNG NGỌC THANH BÌNH 30/01/2000 Điểm thi 21,65
    26 LƯU THỊ THÁI BÌNH 30/03/1999 Điểm thi 22,00
    27 NGUYỄN ĐỨC BÌNH 08/11/2000 Điểm thi 21,90
    28 NGUYỄN NGỌC BÌNH 23/01/2000 Điểm thi 22,00
    29 LÊ THỊ CHÂM 14/03/2000 Điểm thi 21,15
    30 HÁN QUẢNG VĨ CHÂU 02/01/2000 Điểm thi 21,40
    31 NGUYỄN NGỌC Ý CHÂU 03/09/2000 Điểm thi 21,75
    32 HUỲNH KIM CHI 24/08/2000 Điểm thi 21,75
    33 HUỲNH THỊ KIM CHI 08/04/2000 Điểm thi 22,95
    34 THỔ NỮ YẾN CHI 20/10/2000 Điểm thi 21,95
    35 TRƯƠNG THỊ HUYỀN CHI 16/11/2000 Điểm thi 22,15
    36 NGÔ HỮU CHÍ 25/10/1996 Điểm thi 21,65
    37 KSOR H' CHING 13/11/2000 Điểm thi 21,60
    38 TRẦN VĂN CƯƠNG 30/11/1999 Điểm thi 21,95
    39 ĐẶNG VĂN CƯỜNG 16/03/2000 Điểm thi 21,75
    40 NGUYỄN KHẮC CƯỜNG 14/08/2000 Điểm thi 22,05
    41 PHẠM QUỐC CƯỜNG 26/12/2000 Điểm thi 23,35
    42 TRƯƠNG CAO CƯỜNG 29/08/2000 Điểm thi 21,75
    43 PHÚ VĂN LINH ĐÀI 26/10/2000 Điểm thi 21,40
    44 NGUYỄN PHÚC ĐẠI 12/10/2000 Điểm thi 23,15
    45 SỬ THỊ NGỌC DÂN 01/01/2000 Điểm thi 21,15
    46 ĐẶNG MINH ĐĂNG 13/10/2000 Điểm thi 21,50
    47 NGUYỄN HOÀNG TIẾN ĐẠT 16/09/2000 Điểm thi 22,65
    48 PHẠM VĂN ĐẠT 30/04/2000 Điểm thi 22,15
    49 TRƯƠNG QUANG ĐẠT 27/05/2000 Điểm thi 22,30
    50 VŨ TIẾN ĐẠT 21/01/2000 Điểm thi 23,60
    51 PHẠM MINH THÚY DIỄM 18/04/2000 Điểm thi 21,30
    52 PHAN THỊ THANH DIỄM 12/04/2000 Điểm thi 21,30
    53 NGUYỄN HỒ HẢI ĐIỀN 18/10/2000 Điểm thi 22,00
    54 THÀNH THỊ HOÀNG DIỆU 06/06/2000 Điểm thi 21,65
    55 LÊ THỊ ĐỊNH 11/10/2000 Điểm thi 21,35
    56 NGUYỄN ĐỨC DOÃN 13/10/1998 Điểm thi 24,40
    57 CAO THỊ PHƯƠNG ĐÔNG 19/01/2000 Điểm thi 22,70
    58 LÊ MINH ĐỨC 29/11/2000 Điểm thi 21,85
    59 LÊ MINH ĐỨC 01/01/2000 Điểm thi 21,35
    60 NGUYỄN THÀNH ĐỨC 29/12/1999 Điểm thi 21,65
    61 NGUYỄN VĂN HOÀNG ĐỨC 07/08/1999 Điểm thi 21,50
    62 TRƯƠNG CAO ĐỨC 11/10/1999 Điểm thi 21,30
    63 ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUNG 25/01/2000 Điểm thi 21,05
    64 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 13/12/2000 Điểm thi 22,80
    65 TRỊNH THỊ DUNG 22/11/2000 Điểm thi 22,40
    66 HÀ TIẾN DŨNG 17/03/1997 Điểm thi 21,90
    67 NGUYỄN VĂN DŨNG 28/11/2000 Điểm thi 21,95
    68 PHAN TẤN DŨNG 15/05/2000 Điểm thi 21,00
    69 ĐÀO THÁI DƯƠNG 27/08/2000 Điểm thi 21,70
    70 NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG 02/11/1999 Điểm thi 22,50
    71 NGÔ TẤN HỒNG DUY 05/03/1997 Điểm thi 21,95
    72 NGUYỄN THỊ NGỌC DUY 24/02/2000 Điểm thi 22,20
    73 BÙI TRẦN NGỌC DUYÊN 20/09/2000 Điểm thi 21,30
    74 ĐÀO THỊ KIM DUYÊN 05/01/2000 Điểm thi 21,55
    75 ĐINH THỊ MỸ DUYÊN 01/01/2000 Điểm thi 22,15
    76 LÊ THỊ DUYÊN 15/12/2000 Điểm thi 21,60
    77 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 13/06/2000 Điểm thi 21,85
    78 LƯU THỊ MỸ DUYÊN 15/10/1999 Điểm thi 22,55
    79 MÃ THỊ THẢO DUYÊN 17/05/2000 Điểm thi 21,40
    80 NGÔ ĐÌNH KỲ DUYÊN 24/09/2000 Điểm thi 22,65
    81 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN 17/11/2000 Điểm thi 21,50
    82 THÁI THỊ MỸ DUYÊN 10/10/2000 Điểm thi 22,65
    83 TRẦN DIỆU THÙY DUYÊN 05/09/2000 Điểm thi 23,20
    84 ĐINH HOÀI CHÂU GIANG 20/02/2000 Điểm thi 22,55
    85 THẠCH SỬ ĐẠI GIỚI 13/03/1997 Điểm thi 22,05
    86 NGUYỄN XUÂN HÀ 12/10/2000 Điểm thi 21,90
    87 PHẠM THANH HÀ 10/03/2000 Điểm thi 21,05
    88 TRẦN THỊ THU HÀ 16/11/2000 Điểm thi 21,60
    89 TRƯƠNG THANH HÀ 25/10/2000 Điểm thi 21,45
    90 BÙI THỊ THU HẠ 26/02/2000 Điểm thi 21,65
    91 ĐINH NGUYÊN HẠ 28/05/1999 Điểm thi 21,90
    92 NGÔ THỊ HẠ 14/10/2000 Điểm thi 21,85
    93 NGUYỄN NGUYÊN HẠ 23/05/2000 Điểm thi 21,35
    94 LÂM BẢO HÂN 12/08/2000 Điểm thi 22,65
    95 NGUYỄN NGỌC BẢO HÂN 15/04/2000 Điểm thi 21,20
    96 CAO THỊ THU HẰNG 10/02/2000 Điểm thi 21,50
    97 MAI THỊ THÚY HẰNG 28/01/2000 Điểm thi 21,90
    98 ĐINH THỊ THANH HẠNH 21/05/2000 Điểm thi 21,80
    99 DƯƠNG THỊ HẠNH 13/10/2000 Điểm thi 22,05
    100 MAI THỊ HẠNH 18/04/2000 Điểm thi 22,15
    101 NGUYỄN THỊ HẠNH 23/04/2000 Điểm thi 21,65
    102 PHẠM GIA HẠNH 25/11/2000 Điểm thi 21,25
    103 NÔNG THÚY HẬU 10/06/2000 Điểm thi 22,85
    104 PHAN VĂN HẬU 12/05/2000 Điểm thi 21,65
    105 DƯƠNG THỊ THU HIỀN 14/06/2000 Điểm thi 22,70
    106 HỒ THỊ KIM HIỀN 16/08/2000 Điểm thi 21,55
    107 NGUYỄN NGỌC HIỀN 03/01/1995 Điểm thi 21,90
    108 PHẠM THỊ NGỌC HIỀN 02/12/2000 Điểm thi 22,95
    109 TÀI THỊ MỸ HIỀN 15/09/2000 Điểm thi 21,15
    110 ĐỖ VŨ TRUNG HIẾU 01/01/2000 Điểm thi 21,05
    111 HÀ TRUNG HIẾU 10/11/1999 Điểm thi 21,45
    112 TRƯỢNG TRUNG HIẾU 04/06/1998 Điểm thi 21,70
    113 ĐÀO THANH HỒ 23/06/2000 Điểm thi 23,30
    114 NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA 02/02/2000 Điểm thi 22,00
    115 NGUYỄN THỊ THANH HOA 06/01/2000 Điểm thi 21,85
    116 NGUYỄN TIẾN HÒA 20/09/2000 Điểm thi 21,15
    117 PHẠM VĂN HÒA 22/01/2000 Điểm thi 21,45
    118 TỪ THỊ KHÁNH HÒA 20/06/1999 Điểm thi 22,00
    119 VŨ THỊ THU HOÀI 06/04/2000 Điểm thi 22,35
    120 LÊ VĂN HOÀN 18/02/1999 Điểm thi 21,55
    121 ĐINH NGUYỄN HUY HOÀNG 28/02/2000 Điểm thi 21,60
    122 PHẠM PHÚ HUY HOÀNG 11/02/2000 Điểm thi 21,80
    123 HOÀNG THÚY HỒNG 07/08/2000 Điểm thi 21,25
    124 HUỲNH KIM HỒNG 30/07/2000 Điểm thi 22,05
    125 NGUYỄN THỊ THANH HỒNG 20/09/2000 Điểm thi 21,70
    126 NGUYỄN XUÂN HUỆ 28/08/2000 Điểm thi 21,95
    127 HUỲNH QUỐC HƯNG 13/01/2000 Điểm thi 21,35
    128 NGUYỄN HỒ PHÚC HƯNG 02/12/2000 Điểm thi 21,35
    129 ĐINH THỊ BÍCH HƯƠNG 12/02/2000 Điểm thi 22,55
    130 LÊ THỊ TIỂU HƯƠNG 26/06/2000 Điểm thi 22,80
    131 NGUYỄN THỊ ĐINH HƯƠNG 25/12/2000 Điểm thi 21,60
    132 PHẠM ĐOÀN THẢO HƯƠNG 12/06/2000 Điểm thi 21,45
    133 CAO XUÂN HUY 22/09/2000 Điểm thi 21,45
    134 ĐÀM TRẦN HOÀNG HUY 13/10/2000 Điểm thi 23,25
    135 ĐẶNG LÊ HUY 14/03/2000 Điểm thi 22,65
    136 HUỲNH GIA HUY 02/10/1999 Điểm thi 22,05
    137 LÊ VŨ QUỐC HUY 15/05/1999 Điểm thi 21,70
    138 LƯƠNG GIA HUY 12/11/2000 Điểm thi 21,50
    139 NGUYỄN MINH HUY 17/04/2000 Điểm thi 21,15
    140 PHẠM KHÁNH HUY 27/05/2000 Điểm thi 21,20
    141 PHAN LONG HUY 23/04/2000 Điểm thi 22,35
    142 TRẦN GIA HUY 06/06/2000 Điểm thi 21,20
    143 TRẦN HOÀNG HUY 07/11/1999 Điểm thi 21,85
    144 TRẦN LA TUẤN HUY 06/01/2000 Điểm thi 21,90
    145 ĐOÀN THỊ LINH HUYÊN 20/09/2000 Điểm thi 21,60
    146 NGUYỄN THỊ KIM HUYÊN 12/04/2000 Điểm thi 21,65
    147 LÊ THỊ HUYỀN 23/08/2000 Điểm thi 21,85
    148 NGUYỄN LÊ NGỌC HUYỀN 12/06/2000 Điểm thi 21,20
    149 SIU ĨN 01/01/2000 Điểm thi 21,85
    150 LÊ NGỌC ÁI KHANG 04/01/2000 Điểm thi 21,45
    151 TRẦN QUỐC KHANG 14/02/2000 Điểm thi 22,70
    152 NGUYỄN PHẠM MINH KHANH 22/11/2000 Điểm thi 21,15
    153 BÙI THỊ NHẬT KHÁNH 19/10/2000 Điểm thi 21,30
    154 HÀ NGUYỄN DUY KHÁNH 21/03/2000 Điểm thi 21,40
    155 HOÀNG TRỌNG KHÁNH 03/11/1999 Điểm thi 21,95
    156 DƯƠNG MINH ANH KHOA 29/03/2000 Điểm thi 23,30
    157 NGUYỄN HỮU ĐĂNG KHOA 23/04/2000 Điểm thi 21,85
    158 TRẦN ĐĂNG KHOA 22/02/2000 Điểm thi 21,95
    159 VÕ MINH ĐĂNG KHOA 11/06/1999 Điểm thi 21,25
    160 ĐẶNG ĐÌNH KHÔI 27/11/2000 Điểm thi 21,05
    161 PHẠM NHẬT MINH KHÔI 26/02/1999 Điểm thi 21,10
    162 TRẦN MINH KHÔI 12/03/2000 Điểm thi 22,05
    163 NGUYỄN NĂNG MẠNH KHƯƠNG 28/06/2000 Điểm thi 22,70
    164 ĐÀO PHÚ KIÊN 02/10/1999 Điểm thi 21,45
    165 HUỲNH HIẾU KIÊN 13/01/2000 Điểm thi 21,45
    166 NGUYỄN ANH KIỆT 12/08/2000 Điểm thi 21,05
    167 NGUYỄN VŨ ANH KIỆT 09/02/1996 Điểm thi 22,40
    168 NGUYỄN THỊ MỘNG KIỀU 07/10/1999 Điểm thi 21,45
    169 LÊ NGỌC HIẾU KỲ 24/09/2000 Điểm thi 21,55
    170 VÕ VĂN KỲ 11/12/2000 Điểm thi 23,30
    171 BẾ NGỌC LÂM 18/11/2000 Điểm thi 21,60
    172 ĐẶNG THỊ THU LAN 27/02/2000 Điểm thi 24,45
    173 NGUYỄN THỊ LAN 08/05/2000 Điểm thi 23,60
    174 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN 19/01/2000 Điểm thi 21,55
    175 NGUYỄN VĂN LÀNH 14/01/2000 Điểm thi 22,60
    176 ĐẶNG THỊ KHÁNH LINH 06/04/2000 Điểm thi 21,75
    177 HỒ MLÔ THẢO LINH 01/01/2000 Điểm thi 22,35
    178 HOÀNG THỊ THÙY LINH 20/08/2000 Điểm thi 21,35
    179 HUỲNH KHÁNH LINH 29/07/2000 Điểm thi 21,95
    180 MAI THỊ PHƯƠNG LINH 09/11/2000 Điểm thi 22,55
    181 NGÔ LÊ NGỌC LINH 22/02/2000 Điểm thi 21,30
    182 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH 23/03/2000 Điểm thi 21,20
    183 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 10/02/1999 Điểm thi 21,80
    184 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 22/06/2000 Điểm thi 22,45
    185 PHẠM VĂN LINH 10/07/1999 Điểm thi 21,60
    186 THẬP MỘNG LINH 23/09/2000 Điểm thi 21,10
    187 TRẦN ĐINH DIỆU LINH 30/06/2000 Điểm thi 21,45
    188 TRẦN THỊ LINH 28/08/1998 Điểm thi 21,20
    189 TRẦN THỊ THÙY LINH 24/09/1999 Điểm thi 22,50
    190 VÕ THỊ THÙY LINH 20/04/2000 Điểm thi 21,50
    191 LÊ THÀNH LỘC 14/12/2000 Điểm thi 22,05
    192 NGUYỄN HỮU LỘC 03/08/2000 Điểm thi 21,40
    193 HỒ PHẠM HOÀI LONG 12/12/2000 Điểm thi 21,20
    194 TRẦN HÀNG HẢI LONG 05/11/2000 Điểm thi 22,20
    195 MAI THỊ LUYẾN 30/07/2000 Điểm thi 21,45
    196 ĐOÀN AÍ LY 05/03/2000 Điểm thi 22,75
    197 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 07/11/1999 Điểm thi 21,75
    198 PHẠM THỊ DIỆU LY 16/12/2000 Điểm thi 21,40
    199 TRẦN NGỌC KHÁNH LY 12/01/2000 Điểm thi 22,70
    200 PHẠM THỊ QUỲNH MAI 28/04/2000 Điểm thi 22,40
    201 ĐOÀN NGỌC MẪN 28/05/2000 Điểm thi 21,45
    202 NGUYỄN HOÀNG MINH 14/01/2000 Điểm thi 23,15
    203 PHẠM VĂN MINH 25/09/2000 Điểm thi 22,20
    204 LÊ THỊ THẢO MY 07/04/2000 Điểm thi 21,70
    205 LƯU HÀ MY 18/12/2000 Điểm thi 21,10
    206 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 28/06/1999 Điểm thi 21,95
    207 NGUYỄN VĂN THẢO MY 10/01/2000 Điểm thi 21,90
    208 TRẦN THỊ LÊ NA 17/05/2000 Điểm thi 22,20
    209 ĐỖ TẤN NAM 27/12/1999 Điểm thi 23,05
    210 MAI NHỰT NAM 24/04/2000 Điểm thi 22,20
    211 HỒ THỊ NGA 05/03/2000 Điểm thi 21,10
    212 HOÀNG THỊ KIM NGÂN 25/07/2000 Điểm thi 21,10
    213 LÊ NGUYỄN THANH NGÂN 14/10/2000 Điểm thi 22,85
    214 NGUYỄN HỒ BẢO NGÂN 30/06/2000 Điểm thi 25,40
    215 TRẦN THỤC NGHI 05/09/2000 Điểm thi 21,05
    216 LÊ QUANG HẢI NGHĨA 22/03/2000 Điểm thi 21,20
    217 LÊ TUẤN NGHĨA 19/04/2000 Điểm thi 21,10
    218 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 27/09/2000 Điểm thi 21,35
    219 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 10/02/2000 Điểm thi 21,40
    220 NGUYỄN TUẤN NGHĨA 16/04/2000 Điểm thi 22,70
    221 HOÀNG THỊ MAI NGỌC 23/04/1999 Điểm thi 21,40
    222 NGUYỄN KIM NGỌC 04/08/2000 Điểm thi 21,40
    223 NGUYỄN NHƯ NGỌC 24/09/2000 Điểm thi 22,35
    224 TRẦN THỊ NGỌC 10/01/2000 Điểm thi 23,20
    225 TRƯƠNG THỊ BẢO NGỌC 24/08/2000 Điểm thi 22,90
    226 NGUYỄN TRUNG NGÔN 12/09/2000 Điểm thi 22,70
    227 ĐINH THẢO NGUYÊN 19/10/1998 Điểm thi 21,55
    228 LÊ HOÀNG NGUYÊN 12/02/2000 Điểm thi 21,05
    229 LÊ NGỌC BẢO NGUYÊN 17/11/2000 Điểm thi 21,70
    230 NGUYỄN THỊ THỦY NGUYÊN 24/10/2000 Điểm thi 21,55
    231 NGUYỄN VĂN VĨNH NGUYÊN 07/06/2000 Điểm thi 22,05
    232 TRẦN ĐÌNH NGUYÊN 12/02/2000 Điểm thi 22,30
    233 HUỲNH TÂM NGUYỆN 01/01/2000 Điểm thi 24,90
    234 TÔ MINH NGUYỆT 05/05/2000 Điểm thi 21,60
    235 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 14/12/2000 Điểm thi 21,10
    236 NGUYỄN TÔN HOÀNG NHÂN 14/12/2000 Điểm thi 21,35
    237 ĐẶNG THỊ THANH NHÀNG 26/06/2000 Điểm thi 21,50
    238 ĐOÀN QUANG NHẤT 24/12/2000 Điểm thi 21,80
    239 ĐẶNG HÀ NHI 10/02/2000 Điểm thi 21,05
    240 ĐẶNG THỊ YẾN NHI 14/08/2000 Điểm thi 21,80
    241 HUỲNH LÊ BẢO NHI 05/10/2000 Điểm thi 22,80
    242 LÊ NGUYỄN KIỀU NHI 01/10/2000 Điểm thi 21,75
    243 NGUYỄN THỊ MINH NHI 24/08/2000 Điểm thi 21,70
    244 PHẠM THỊ THẢO NHI 29/05/2000 Điểm thi 21,05
    245 PHAN YẾN NHI 31/12/2000 Điểm thi 21,50
    246 TRẦN THỊ LINH NHI 08/08/1999 Điểm thi 21,75
    247 TRẦN THỊ UYỂN NHI 15/01/1999 Điểm thi 21,55
    248 TRẦN YẾN NHI 09/04/2000 Điểm thi 21,30
    249 TRƯƠNG THỊ HỒNG NHI 22/09/2000 Điểm thi 22,35
    250 NGUYỄN ANH NHƯ 01/08/2000 Điểm thi 24,05
    251 NGUYỄN TRẦN BẢO NHƯ 21/12/2000 Điểm thi 22,60
    252 TRẦN THỊ KHÁNH NHƯ 20/01/2000 Điểm thi 21,80
    253 TRẦN THỊ YẾN NHƯ 10/01/2000 Điểm thi 22,15
    254 KSOR H' NHUNG 13/09/2000 Điểm thi 21,40
    255 NGUYỄN THỊ NHUNG 21/12/2000 Điểm thi 22,70
    256 LÊ THỊ HỒNG NHỨT 20/08/2000 Điểm thi 22,45
    257 H' DJIN NIÊ 27/07/1998 Điểm thi 22,80
    258 H NGUÔN NIÊ 14/11/2000 Điểm thi 22,55
    259 H YUIEM MI NIÊ 26/04/1998 Điểm thi 22,35
    260 HUỲNH THỊ TUYẾT NỞ 30/04/2000 Điểm thi 21,25
    261 NGUYỄN THỊ OANH 26/01/2000 Điểm thi 21,15
    262 TRỊNH THỊ OANH 01/01/1999 Điểm thi 22,05
    263 CAO THIÊN PHÁT 17/12/1999 Điểm thi 21,40
    264 NGUYỄN BÁ PHI 02/02/2000 Điểm thi 21,10
    265 LÝ ĐÌNH PHONG 02/02/2000 Điểm thi 21,70
    266 VĂN PHÚ PHONG 27/10/1999 Điểm thi 22,20
    267 NGUYỄN THỊ PHÚC 19/10/2000 Điểm thi 21,40
    268 NGUYỄN TOÀN PHƯỚC 08/05/2000 Điểm thi 21,40
    269 LÊ THỊ THU PHƯƠNG 02/02/2000 Điểm thi 21,60
    270 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG 29/03/2000 Điểm thi 22,70
    271 NGUYỄN PHẠM MAI PHƯƠNG 05/01/2000 Điểm thi 21,45
    272 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 26/09/1999 Điểm thi 21,45
    273 LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG 01/04/2000 Điểm thi 21,15
    274 NGUYỄN QUỐC QUÂN 07/07/2000 Điểm thi 21,50
    275 NGUYỄN VĂN QUANG 13/09/2000 Điểm thi 22,45
    276 NGUYỄN GIA QUI 28/11/2000 Điểm thi 22,30
    277 NGUYỄN ANH QUỐC 23/10/2000 Điểm thi 21,50
    278 BÙI NGUYỄN THU QUYÊN 28/03/2000 Điểm thi 22,00
    279 HOÀNG THỊ THỤC QUYÊN 15/03/2000 Điểm thi 21,15
    280 PHẠM THỊ ÁNH QUYÊN 15/09/1999 Điểm thi 22,05
    281 VŨ THỊ NGỌC QUYÊN 07/02/2000 Điểm thi 23,90
    282 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 16/12/2000 Điểm thi 21,00
    283 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 30/08/2000 Điểm thi 21,15
    284 VÕ NGỌC NHƯ QUỲNH 09/11/2000 Điểm thi 21,90
    285 LÊ VĂN SĨ 17/08/1999 Điểm thi 22,75
    286 YANG KAR SIRA 22/11/2000 Điểm thi 21,95
    287 LÊ HẢI SƠN 06/01/2000 Điểm thi 23,80
    288 PHAN ĐÌNH SƠN 25/02/2000 Điểm thi 23,70
    289 THIÊN SANH SƠN 26/05/1998 Điểm thi 21,40
    290 TRẦN THỊ SƯƠNG 16/11/2000 Điểm thi 21,95
    291 NGUYỄN HỮU TÀI 24/05/2000 Điểm thi 24,35
    292 NGUYỄN QUỐC TÀI 30/03/1999 Điểm thi 21,40
    293 NGUYỄN TRẦN HOÀNG TÂM 18/10/2000 Điểm thi 21,85
    294 TRẦN LƯƠNG TÂM 25/01/2000 Điểm thi 21,05
    295 TRẦN MINH TÂM 05/02/1998 Điểm thi 21,45
    296 LÊ NGỌC TÂN 20/08/2000 Điểm thi 21,45
    297 TRƯƠNG QUỐC TÂN 30/06/1999 Điểm thi 21,10
    298 LÊ VIẾT TÂY 14/02/1999 Điểm thi 22,10
    299 LÊ CÔNG THÁI 08/11/2000 Điểm thi 22,35
    300 DƯƠNG THỊ THẮM 20/08/1999 Điểm thi 23,40
    301 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 19/12/2000 Điểm thi 21,20
    302 ĐỖ THỊ THANH 26/06/2000 Điểm thi 22,90
    303 HOÀNG TRUNG THANH 21/09/2000 Điểm thi 24,45
    304 LÊ NGỌC THANH 02/12/2000 Điểm thi 21,55
    305 LÊ THỊ HIỀN THANH 15/08/1999 Điểm thi 21,10
    306 TRẦN HỒ HƯƠNG THANH 08/11/2000 Điểm thi 21,65
    307 HỒ VĂN THÀNH 30/04/1997 Điểm thi 21,40
    308 NGUYỄN TẤN THÀNH 12/10/1999 Điểm thi 21,40
    309 NGUYỄN TRUNG THÀNH 13/10/2000 Điểm thi 21,65
    310 PHẠM TIẾN THÀNH 19/01/2000 Điểm thi 21,25
    311 LÊ THỊ THU THẢO 12/10/2000 Điểm thi 21,75
    312 NGUYỄN HOÀNG NHƯ THẢO 23/09/2000 Điểm thi 22,10
    313 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO 31/10/2000 Điểm thi 22,45
    314 NGUYỄN THỊ THẢO 28/01/1999 Điểm thi 21,95
    315 NGUYỄN THỊ THU THẢO 27/07/1999 Điểm thi 22,00
    316 PHAN THỊ KIM THẢO 05/10/2000 Điểm thi 21,80
    317 PHAN THỊ PHƯƠNG THẢO 16/04/2000 Điểm thi 22,45
    318 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 29/12/2000 Điểm thi 22,20
    319 PHẠM ĐÌNH HỒNG THIÊN 22/08/2000 Điểm thi 21,75
    320 NGUYỄN ĐỨC THIỆN 12/03/2000 Điểm thi 21,55
    321 NGUYỄN HỮU THIỆN 30/03/2000 Điểm thi 21,00
    322 HUỲNH QUANG THIÊNG 06/05/2000 Điểm thi 21,35
    323 VŨ HUY THÌN 03/07/2000 Điểm thi 22,50
    324 LÊ PHÚC TRƯỜNG THỊNH 15/10/2000 Điểm thi 21,70
    325 PHẠM NGUYỄN NGỌC THỊNH 02/09/1999 Điểm thi 21,05
    326 CHÂU THỊ MỸ THƠ 09/04/2000 Điểm thi 22,05
    327 LÊ THỊ CẨM THU 04/10/2000 Điểm thi 23,60
    328 CAO NGỌC MINH THƯ 21/03/2000 Điểm thi 21,95
    329 NGUYỄN HOÀNG NGỌC THƯ 18/07/2000 Điểm thi 21,90
    330 NGUYỄN THANH THƯ 23/12/2000 Điểm thi 21,00
    331 THÂN THỊ ANH THƯ 06/07/2000 Điểm thi 21,45
    332 TRẦN ĐOÀN ANH THƯ 11/10/2000 Điểm thi 21,70
    333 BÁ NINH THUẬN 05/08/1996 Điểm thi 21,85
    334 NGUYỄN THỊ THỨC 18/06/2000 Điểm thi 22,40
    335 LÊ HOÀI THƯƠNG 19/07/1999 Điểm thi 21,40
    336 LÊ NGUYỄN HOÀI THƯƠNG 01/08/2000 Điểm thi 21,95
    337 NGỌC HOÀI THƯƠNG 09/10/2000 Điểm thi 24,10
    338 TRẦN THỊ THANH THÚY 15/12/1999 Điểm thi 22,00
    339 NGUYỄN THỊ THÙY 06/05/2000 Điểm thi 22,25
    340 LÊ THỊ KIM THỦY 01/06/1999 Điểm thi 21,65
    341 LÊ THU THỦY 01/05/2000 Điểm thi 22,75
    342 NGUYỄN THỊ DIỆU THỦY 17/09/2000 Điểm thi 21,85
    343 NGUYỄN THỊ THỦY 17/06/2000 Điểm thi 21,00
    344 VŨ THỊ NGỌC THỦY 11/04/2000 Điểm thi 22,20
    345 QUẢNG BÌNH AN THY 16/08/2000 Điểm thi 21,40
    346 HÀ THỦY TIÊN 05/12/2000 Điểm thi 22,75
    347 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 28/08/2000 Điểm thi 21,05
    348 PHAN THỊ THỦY TIÊN 20/11/2000 Điểm thi 21,90
    349 LÊ DUY TIẾN 03/04/2000 Điểm thi 21,80
    350 TRẦN PHẠM MINH TIẾN 22/10/2000 Điểm thi 21,45
    351 NGUYỄN TÔN HƯƠNG TRÀ 30/04/2000 Điểm thi 21,00
    352 HỒ TRẦN BẢO TRÂM 18/02/2000 Điểm thi 22,05
    353 TRẦN MINH TRÂM 10/11/2000 Điểm thi 21,30
    354 HỒ THỊ THUÝ TRÂN 14/09/2000 Điểm thi 21,90
    355 LƯƠNG NGỌC BẢO TRÂN 11/12/2000 Điểm thi 22,85
    356 TRẦN THỊ NGỌC TRÂN 24/08/2000 Điểm thi 22,40
    357 BÙI THỊ TRANG 25/12/2000 Điểm thi 21,75
    358 BÙI THỊ TRANG 20/07/2000 Điểm thi 21,05
    359 ĐẶNG THỊ THU TRANG 27/02/2000 Điểm thi 22,75
    360 HỒ THẢO TRANG 29/08/2000 Điểm thi 21,50
    361 HUỲNH THỊ THÙY TRANG 23/10/1999 Điểm thi 21,95
    362 LẠI KIỀU TRANG 26/03/2000 Điểm thi 21,30
    363 LÊ THỊ KIỀU TRANG 12/03/2000 Điểm thi 21,60
    364 LÊ THỊ THU TRANG 26/04/2000 Điểm thi 21,45
    365 LƯU THỊ HÀ TRANG 20/11/2000 Điểm thi 21,15
    366 NGẦN THỊ THU TRANG 19/06/2000 Điểm thi 21,10
    367 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 19/08/2000 Điểm thi 21,20
    368 NGUYỄN THỊ TRANG 12/08/2000 Điểm thi 21,15
    369 RAH LAN H' TRANG 25/04/2000 Điểm thi 21,20
    370 HÀ THỊ KIỀU TRINH 19/03/1999 Điểm thi 21,95
    371 MAI ANH TRÚC 13/03/2000 Điểm thi 21,50
    372 HOÀNG XUÂN TRƯỜNG 14/05/1997 Điểm thi 21,65
    373 PHẠM NGỌC TRƯỜNG 08/04/1999 Điểm thi 22,30
    374 BÀNH MẠNH TÚ 20/02/1999 Điểm thi 21,00
    375 LÊ THỊ QUÝ TÚ 12/10/2000 Điểm thi 21,20
    376 LÊ CAO TUẤN 18/11/2000 Điểm thi 21,95
    377 LÊ ĐÌNH TÙNG 19/08/2000 Điểm thi 22,30
    378 LƯU NGUYỄN SƠN TÙNG 28/05/2000 Điểm thi 22,90
    379 NGÔ ĐỨC VĨNH TƯỜNG 28/10/1997 Điểm thi 21,00
    380 NGUYỄN ĐỖ MINH TUYÊN 11/11/1991 Điểm thi 22,00
    381 HOÀNG CHÂU KIM TUYỀN 16/04/2000 Điểm thi 21,85
    382 VŨ PHƯƠNG TUYỀN 16/04/1999 Điểm thi 21,65
    383 NGUYỄN TRẦN ÁNH TUYẾT 23/08/2000 Điểm thi 21,25
    384 ĐẠT THỊ THU UYÊN 09/05/2000 Điểm thi 21,70
    385 HỒ HOÀNG UYÊN 19/04/2000 Điểm thi 22,25
    386 LÊ NHẬT UYÊN 08/09/2000 Điểm thi 22,15
    387 MAI NHƯ UYÊN 07/01/2000 Điểm thi 22,25
    388 NGÔ LÂM UYÊN 10/04/1999 Điểm thi 22,00
    389 TRẦN BẢO TÚ UYÊN 18/07/2000 Điểm thi 21,45
    390 TRẦN THỊ THẢO UYÊN 06/05/1999 Điểm thi 21,70
    391 VÕ THU UYÊN 08/03/2000 Điểm thi 21,05
    392 VŨ BẢO UYÊN 19/07/2000 Điểm thi 21,30
    393 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 27/09/1998 Điểm thi 21,10
    394 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 08/03/2000 Điểm thi 21,80
    395 PHẠM ĐÌNH VĂN 01/04/2000 Điểm thi 21,00
    396 ĐÀNG NỮ YẾN VI 02/02/2000 Điểm thi 22,70
    397 TRỊNH TƯỜNG VI 23/09/2000 Điểm 21,40
    398 NGUYỄN QUANG VINH 01/01/2000 Điểm 21,00
    399 NGUYỄN THẾ VINH 22/01/2000 Điểm 21,50
    400 PHAN CÔNG VINH 15/03/2000 Điểm 23,20
    401 ĐOÀN VĂN VŨ 02/06/2000 Điểm 22,45
    402 DƯƠNG QUANG NGUYÊN VŨ 16/04/1998 Điểm 22,15
    403 BÙI NHẬT VY 01/03/2000 Điểm 22,30
    404 ĐỖ HOÀNG THÚY VY 31/05/2000 Điểm 21,95
    405 HOÀNG YẾN VY 19/02/2000 Điểm 21,10
    406 HUỲNH THỊ TRÚC VY 30/05/2000 Điểm 21,70
    407 MAI ĐÀM TRÚC VY 26/10/1999 Điểm 22,05
    408 NGUYỄN HẠ VY 01/07/2000 Điểm 21,45
    409 NGUYỄN HUỲNH THẢO VY 21/02/2000 Điểm 21,05
    410 NGUYỄN QUỲNH VY 29/09/2000 Điểm 21,15
    411 PHẠM THỊ YẾN VY 11/10/1999 Điểm 21,75
    412 VŨ TRẦN THẢO VY 12/08/2000 Điểm 21,15
    413 HỒ THỊ ÁI XUÂN 29/11/1999 Điểm 21,20
    414 NGUYỄN THANH XUÂN 12/12/2000 Điểm 21,35
    415 CHÂU THỊ KIM YẾN 18/05/2000 Điểm 22,25
    416 NGUYỄN HỒNG YẾN 22/06/2000 Điểm 21,80
    417 NGUYỄN PHAN HOÀNG YẾN 09/09/1999 Điểm 22,60
    418 VŨ THỊ NGỌC YẾN 13/02/2000 Điểm 22,30
     
    Bài viết mới
DMCA.com Protection Status