TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐH, CĐ NĂM 2017 DANH SÁCH ĐIỂM THI Y LIÊN THÔNG NĂM 2017 TT SBD Họ và tên Phái Ngày sinh ĐT KV DM1 DM2 DM3 DTC Ghi chú 1 1001 H Yoi Adrơng 1 101294 01 1 0,50 0,50 0,50 1,50 2 1011 Tạ Thị Vân Anh 1 270490 1 0,50 2,75 2,00 5,50 3 1013 Trương Nguyễn Ngọc Anh 1 090493 1 0,75 1,00 3,50 5,50 4 1014 Vũ Ngọc ánh 0 150191 2NT 1,00 0,75 0,50 2,50 5 1015 Huỳnh Thị Mỹ ánh 1 090787 2 0,75 0,75 1,00 2,50 6 1018 Nguyễn Thái Ban 0 131095 1 0,50 1,50 0,50 2,50 7 1020 Nguyễn Quốc Bảo 0 080495 2NT 0,75 0,00 0,00 1,00 8 1021 Bùi Quốc Bảo 0 080188 07 1 3,50 1,75 3,75 9,00 9 1022 Lê Văn Bảy 0 130487 07 2 0,75 0,25 1,00 2,00 10 1024 Hồ Xuân Bằng 0 190985 1 2,75 0,75 7,00 10,50 11 1027 Nguyễn Minh Bình 0 160796 2 1,00 1,50 6,25 9,00 12 1028 Nguyễn Đức Thanh Bình 0 130287 2NT 2,25 1,25 5,25 9,00 13 1029 Nguyễn Thanh Bình 0 231192 2NT 0,50 2,75 7,75 11,00 14 1030 Nguyễn Văn Bình 0 121090 07 1 0,75 0,75 3,00 4,50 15 1031 H' Brin Btô 1 100593 01 1 0,00 0,50 1,00 1,50 16 1035 Huỳnh Thị Cẩm 1 250186 2NT 0,75 1,00 4,00 6,00 17 1037 Phan Thị Lệ Cẩm 1 240788 1 1,00 1,75 0,00 3,00 18 1038 Võ Thị Ngọc Châu 1 110989 3 3,00 2,25 1,25 6,50 19 1041 Nguyễn Thị Phương Chi 1 150790 2 3,50 3,25 5,00 12,00 20 1042 Nguyễn Thị Kim Chi 1 081194 2 2,00 1,25 2,25 5,50 21 1043 Trần Văn Chiến 0 030793 1 6,00 5,00 7,75 19,00 Đủ điều kiện xét tuyển 22 1044 Nguyễn Văn Chính 0 150291 2NT 3,00 3,00 5,75 12,00 23 1047 Trần Đình Chung 0 210595 1 1,75 2,25 0,00 4,00 24 1048 Vũ Thị Chung 1 050692 1 4,50 5,50 8,50 18,50 25 1050 Tạ Thị Chúc 1 040592 1 0,25 1,25 2,75 4,50 26 1051 Nguyễn Chí Cương 0 120991 07 1 6,00 4,75 6,25 17,00 27 1052 Hoàng Cao Cường 0 110582 1 0,50 1,50 0,75 3,00 28 1053 Lương Khắc Cường 0 201291 1 2,50 2,75 4,00 9,50 29 1054 Nguyễn Viết Cường 0 100393 2NT 1,50 2,75 1,00 5,50 30 1055 Nguyễn Võ Phú Cường 0 300694 1 1,75 1,00 2,75 5,50 31 1056 Vũ Mạnh Cường 0 080290 2 4,25 0,00 3,25 7,50 32 1060 Nguyễn Thành Danh 0 200593 1 0,75 0,50 3,00 4,50 33 1061 Trần Xuân Danh 0 151094 2 2,75 2,75 2,25 8,00 34 1062 Nguyễn Chí Danh 0 150496 1 2,50 1,25 3,00 7,00 35 1063 Nguyễn Thị Diễm 1 200790 2NT 0,50 0,75 0,25 1,50 36 1064 Lâm Phục Diệp 1 230893 1 1,00 1,00 3,50 5,50 37 1065 Bùi Phi Diệp 0 200186 2NT 3,75 3,25 8,00 15,00 38 1068 Đào Mạnh Diệp 0 100387 1 1,00 2,25 9,25 12,50 39 1069 Lê Thị Chi Diệp 1 100296 1 0,50 0,25 3,00 4,00 40 1070 Nguyễn Công Doanh 1 30296 2NT 2,00 1,75 4,25 8,00 41 1071 Vương Thị Mỹ Doanh 1 300491 1 3,25 1,75 3,75 9,00 42 1072 Trần Văn Doanh 0 160995 2NT 2,25 2,00 8,25 12,50 43 1075 Nguyễn Văn Duân 0 020693 1 0,50 0,50 0,00 1,00 44 1076 Trần Thị Bích Dung 1 100980 2NT 1,50 0,75 4,00 6,50 45 1077 Bùi Thị Dung 1 200889 1 1,75 0,75 1,00 3,50 46 1079 Phạm Tú Dung 1 030493 2NT 3,00 0,75 3,50 7,50 47 1080 Nguyễn Bảo Duy 0 130686 2Nt 2,25 0,25 1,75 4,50 48 1083 Phạm Ngọc Duy 0 241193 1 0,25 0,50 4,25 5,00 49 1085 Lê Đình Duy 0 090493 1 5,50 3,50 4,00 13,00 50 1086 Rmah Duy 0 050691 1 1,25 0,50 2,50 4,50 51 1087 Vũ Công Duy 0 030693 1 1,50 1,50 8,00 11,00 52 1088 Trương Văn Duy 0 180492 1 1,25 1,00 1,00 3,50 53 1090 Trần Thị Kiều Duyên 1 180595 1 2,25 5,50 9,25 17,00 54 1092 Trần Thị Dũng 1 101088 2 3,25 1,25 3,75 8,50 55 1093 Nguyễn Tất Dũng 0 010995 1 2,75 1,75 6,50 11,00 56 1094 Lê Văn Dũng 0 110593 1 3,00 2,00 4,50 9,50 57 1095 Lưu Tiến Dũng 0 020895 2NT 5,00 3,75 6,00 15,00 58 1096 Nguyễn Đức Dũng 0 221096 1 2,50 1,00 0,25 4,00 59 1098 Lê Quang Dũng 0 220285 1 2,75 0,50 3,50 7,00 60 1100 Đào Trung Dũng 0 221193 2NT 3,50 0,75 0,00 4,50 61 1101 Nguyễn Hùng Dũng 0 130895 2NT 3,75 1,00 3,75 8,50 62 1102 Nguyễn Thanh Dương 0 160486 2NT 3,00 3,25 6,25 12,50 63 1103 Nguyễn Đức Dương 0 221295 1 1,25 0,50 0,00 2,00 64 1104 Nguyễn Bá Dương 0 180391 1 5,75 4,50 6,50 17,00 65 1105 Nguyễn Đức Dưỡng 0 200180 07 1 4,25 1,25 6,50 12,00 66 1106 Thân Hồ Lam Đa 1 061294 2NT 2,25 0,75 5,00 8,00 67 1109 Lê Quang Đại 0 161295 1 2,00 1,00 6,75 10,00 68 1110 Trần Văn Đạo 0 060692 1 3,00 1,50 4,00 8,50 69 1111 Trần Phước Đạt 0 020994 1 4,00 2,25 4,25 10,50 70 1112 Đặng Công Đạt 0 220992 07 1 3,25 0,00 2,25 5,50 71 1113 Lê Tuấn Đạt 0 030493 2 6,25 1,75 7,00 15,00 72 1114 Nguyễn Tấn Đạt 0 290491 3 3,75 4,25 6,50 14,50 73 1115 Nguyễn Thành Đạt 0 100793 1 3,00 0,25 4,25 7,50 74 1117 Phạm Ngọc Điếm 0 250285 2 3,50 5,00 9,75 18,50 75 1118 Mai Thanh Điền 0 061190 2NT 0,75 1,50 2,25 4,50 76 1120 Trần Lê Minh Định 0 100485 1 4,25 0,50 5,25 10,00 77 1121 Trương Công Định 0 241294 1 4,25 1,00 4,75 10,00 78 1122 Nguyễn Xuân Đông 0 160188 2NT 2,25 0,75 0,50 3,50 79 1123 Dương Thanh Đốc 0 100885 2NT 5,50 2,00 6,00 13,50 80 1124 Hồ Hữu Được 0 290795 2NT 4,00 0,25 6,00 10,50 81 1125 Nguyễn Tiến Đức 0 190493 1 1,00 3,25 1,50 6,00 82 1126 Đỗ Hoàn Đức 0 080288 1 2,50 5,00 6,25 14,00 83 1127 Nguyễn Kiều Đức 0 150382 1 2,25 3,00 3,00 8,50 84 1128 Nguyễn Tiến Đức 0 220492 07 2 2,50 1,75 6,75 11,00 85 1129 Y Tit Êban 0 020193 1 0,50 0,75 1,00 2,50 86 1130 H' Wiu Ênuôl 1 311295 01 1 1,00 2,00 0,25 3,50 87 1131 Nguyễn Trần Thế Gia 0 201192 3 2,50 1,00 3,50 7,00 88 1133 Đặng Lê Anh Giang 0 221295 2 4,25 2,75 5,75 13,00 89 1134 Đỗ Thị Linh Giang 1 210592 2NT 6,50 5,75 6,50 19,00 Đủ điều kiện xét tuyển 90 1135 Trần Hoàng Giang 0 160492 04 2 6,25 3,50 7,00 17,00 91 1137 Phạm Minh Hoàng Giang 0 120491 2NT 5,50 3,00 7,75 16,50 92 1139 Lê Thị Quỳnh Giao 1 040694 3 0,50 2,75 4,25 7,50 93 1140 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 1 200486 2NT 1,00 1,50 5,00 7,50 94 1141 Nguyễn Văn Hai 0 201190 06 1 2,25 2,25 6,00 10,50 95 1142 Nguyễn Văn Hà 0 150290 1 1,50 1,75 1,50 5,00 96 1143 Lê Thị Cẩm Hà 1 170195 2 4,75 1,75 3,50 10,00 97 1144 Võ Ngọc Hà 1 280590 1 2,75 3,25 4,25 10,50 98 1145 Trần Thị Việt Hà 1 210195 1 1,50 2,00 5,25 9,00 99 1148 Thái Văn Hào 0 040787 07 1 7,50 2,75 7,00 17,50 100 1150 Đinh Văn Hải 0 290589 3 0,75 0,25 0,00 1,00 101 1152 Võ Trịnh Minh Hảo 0 230886 06 1 4,25 1,50 0,00 6,00 102 1153 Hà Thị Hồng Hạnh 1 131295 1 1,50 4,25 5,50 11,50 103 1155 Hồ Thị út Hạnh 1 101091 1 2,25 1,50 5,00 9,00 104 1157 Hồ Gia Hân 1 191096 2NT 4,00 1,25 5,25 10,50 105 1162 Lê Hùng Hậu 0 250893 2NT 0,25 0,50 0,25 1,00 106 1163 Lê Thị Thúy Hằng 1 070794 1 0,25 0,50 2,75 3,50 107 1164 Nguyễn Thị Hằng 1 030183 2 0,00 0,00 0,25 0,50 108 1165 Nguyễn Thị Hằng 1 020795 1 4,00 1,50 2,25 8,00 109 1166 Trần Thúy Hằng 1 040793 1 6,75 3,00 7,50 17,50 110 1167 Trần Thị Thu Hằng 1 070794 2NT 0,50 0,00 0,00 0,50 111 1169 Nguyễn Thanh Hiếu 1 141285 3 1,25 0,50 1,75 3,50 112 1173 Văn Thị Bích Hiệp 1 240494 1 0,25 1,00 7,75 9,00 113 1174 Hà Văn Hiệp 0 100288 01 1 0,50 1,00 0,50 2,00 114 1175 Nguyễn Thanh Hiệp 0 010193 3 2,00 2,00 8,50 12,50 115 1177 Nguyễn Thị Thanh Hiền 1 100193 06 1 5,00 2,00 3,50 10,50 116 1178 Lê Thị Thu Hiền 1 020387 1 0,50 0,75 5,50 7,00 117 1182 Đỗ Thị Hiền 1 160492 2NT 3,00 1,50 4,50 9,00 118 1183 R' Lan Hoa 1 071196 01 1 3,25 2,00 5,50 11,00 119 1184 Ca Thái Anh Hoài 0 070691 2 0,25 1,00 2,25 3,50 120 1185 Trần Thị Thu Hoài 1 040990 07 2NT 2,75 4,50 0,25 7,50 121 1186 Vũ Ngọc Hoài 0 250791 2NT 1,50 0,75 7,50 10,00 122 1187 Lê Bảo Hoàn 0 011195 2NT 5,00 2,25 4,00 11,50 123 1188 Lê Huy Hoàn 0 080291 2Nt 4,75 3,50 7,50 16,00 124 1190 Ngô Nguyên Hoàng 0 170593 1 3,25 2,50 7,00 13,00 125 1191 Nguyễn Huy Hoàng 0 280292 1 4,25 1,75 3,50 9,50 126 1192 Lê Hoàng 0 241192 1 5,50 2,75 5,25 13,50 127 1194 Trần Quốc Hoàng 0 300593 1 0,75 1,25 5,50 7,50 128 1195 Nguyễn Việt Hoàng 0 310594 1 2,25 2,25 5,00 9,50 129 1196 Nguyễn Đức Hoàng 0 260794 2 3,50 4,25 5,50 13,50 130 1197 Nguyễn Minh Hoàng 0 170791 1 0,50 0,00 2,50 3,00 131 1198 Thái Trần Minh Hoàng 1 290579 2NT 1,25 0,00 0,00 1,50 132 1201 Văn Đình Hoàng 0 221292 1 2,75 0,50 5,25 8,50 133 1203 Trần Văn Hoạt 0 200789 2NT 4,25 4,25 8,00 16,50 134 1207 Nguyễn Chí Hợp 0 080793 1 7,00 1,75 6,00 15,00 135 1209 Nguyễn Khắc Huy 0 100288 1 2,75 1,25 3,00 7,00 136 1211 Nguyễn Đình Huy 0 110588 2 2,00 1,50 2,75 6,50 137 1213 Đào Tuấn Huy 0 030580 3 2,50 2,75 6,50 12,00 138 1214 Nguyễn Văn Huy 0 120990 2 1,50 0,25 0,75 2,50 139 1215 Trịnh Quang Huy 0 180990 1 7,75 6,25 0,00 14,00 140 1216 Nguyễn Thị Huyền 1 061295 3 4,50 5,50 5,50 15,50 141 1217 Dương Thanh Huyền 1 020289 2 1,75 1,25 7,00 10,00 142 1218 Lê Vũ Kim Huyền 1 041086 2NT 3,25 2,25 4,50 10,00 143 1219 Dương Quốc Huỳnh 0 040792 2NT 0,75 3,25 0,25 4,50 144 1221 Phan Việt Hùng 0 060784 04 2 3,50 4,75 5,50 14,00 145 1224 Đặng Lư Hùng 0 110191 2NT 7,25 6,00 7,75 21,00 Đủ điều kiện xét tuyển 146 1225 Trần Quang Hùng 0 180391 1 3,25 2,75 8,00 14,00 147 1227 Phan Văn Hùng 0 200886 1 1,25 4,25 3,50 9,00 148 1228 Huỳnh Khánh Hưng 0 190293 2 0,50 2,00 1,00 3,50 149 1229 Nguyễn Hải Hưng 0 060488 03 1 1,25 1,50 5,50 8,50 150 1231 Võ Thị Thu Hương 1 301192 1 4,50 3,00 5,50 13,00 151 1232 Nguyễn Thị Xuân Hương 1 190893 3 3,00 3,75 7,50 14,50 152 1233 Lê Thị Xuân Hương 1 101094 2NT 3,50 2,50 4,50 10,50 153 1234 Nguyễn Thị Tuấn Hường 1 030990 2NT 0,75 2,75 3,25 7,00 154 1236 Trần Văn Hữu 0 231093 1 2,75 1,75 4,00 8,50 155 1237 Y Kuên Hwing 0 070882 01 1 0,50 0,75 0,00 1,50 156 1238 Đoàn Keri 1 051095 01 1 3,25 3,25 4,25 11,00 157 1239 Tô Vũ Nam Kha 0 230195 1 3,75 2,00 1,50 7,50 158 1241 Nguyễn Tuấn Khanh 0 210993 2NT 4,00 4,75 7,00 16,00 159 1242 Đoàn Quốc Khánh 0 110291 1 3,75 3,50 4,50 12,00 160 1244 Nguyễn Đăng Khiếm 0 020195 2NT 2,25 2,25 3,25 8,00 161 1245 Nguyễn Trần Anh Khoa 0 021093 2NT 2,50 0,50 4,50 7,50 162 1246 Trần Đăng Khoa 0 210393 1 2,25 0,75 4,00 7,00 163 1247 Trương Đăng Khoa 0 080695 1 1,75 0,25 1,75 4,00 164 1248 Lê Quang Khởi 0 180484 07 1 1,25 0,25 0,25 2,00 165 1249 Nguyễn Thị Khuê 1 271089 1 0,75 3,00 4,00 8,00 166 1250 Nguyễn Thị Khuyên 1 200692 3 3,50 2,25 2,75 8,50 167 1251 Bùi Trung Kiên 0 010793 1 0,25 0,25 2,00 2,50 168 1253 Nguyễn Tuấn Kiệt 0 141094 1 1,00 2,25 7,50 11,00 169 1254 Phú Thị Mỹ Kiều 1 020993 2NT 3,50 2,25 6,00 12,00 170 1256 Phạm Vũ Anh Kỳ 0 101094 2NT 0,50 1,00 0,00 1,50 171 1257 Nguyễn Trọng Kỳ 0 280695 1 0,75 2,75 1,50 5,00 172 1258 Lê Minh Kỳ 0 160392 2 1,00 3,50 6,00 10,50 173 1259 Đinh Thị Lành 1 250495 1 0,75 1,25 5,50 7,50 174 1260 Lê Ngọc Lâm 0 100888 07 1 1,00 3,25 5,00 9,50 175 1262 Nguyễn Thị Liên 1 090588 2NT 2,75 4,50 6,50 14,00 176 1263 Phạm Thị Mỹ Linh 1 111188 2 0,25 0,25 1,25 2,00 177 1264 Nguyễn Duy Linh 0 140494 1 0,75 0,50 1,75 3,00 178 1265 Cao Thùy Ngọc Linh 1 031294 3 0,50 0,75 4,50 6,00 179 1266 Lưu Thị Thùy Linh 1 261194 2 1,75 4,25 4,00 10,00 180 1267 Lê Thị Kiều Linh 1 230593 1 0,75 1,00 3,50 5,50 181 1270 Nguyễn Thị Liềm 1 010895 1 0,50 0,50 0,50 1,50 182 1271 Tăng Thị Kim Loan 1 010292 2NT 0,75 0,50 2,00 3,50 183 1272 Vương Thị A Loan 1 240494 2NT 2,75 1,00 6,75 10,50 184 1273 Nguyễn Thị Ngọc Loan 1 121095 1 0,50 0,50 5,75 7,00 185 1274 Nguyễn Thị Kim Loan 1 070478 3 2,75 0,25 3,75 7,00 186 1276 Nguyễn Phi Long 0 201094 1 0,50 2,25 5,00 8,00 187 1277 Tạ Long 0 140494 1 1,50 1,50 0,00 3,00 188 1280 Võ Quang Lộc 0 250393 2NT 1,75 4,00 4,50 10,50 189 1281 Võ Huỳnh Minh Lộc 0 261192 1 2,25 2,00 5,50 10,00 190 1282 Trần Bảo Lộc 0 210993 2NT 2,50 2,50 4,00 9,00 191 1283 Hoàng Bửu Lộc 0 140687 1 1,75 0,50 2,00 4,50 192 1284 Võ Duy Lộc 0 280291 2NT 7,25 4,25 6,50 18,00 193 1287 Phan Bá Lợi 0 150890 1 0,25 2,25 1,50 4,00 194 1288 Hoàng Minh Luân 0 160391 3 3,75 4,25 6,25 14,50 195 1289 Hồ Anh Luân 0 010489 2NT 3,25 1,75 3,75 9,00 196 1290 Nguyễn Văn Luận 0 100685 2NT 0,75 2,75 0,00 3,50 197 1291 Nguyễn Văn Minh Luận 0 200894 1 0,25 2,25 2,00 4,50 198 1292 Hà Lâm Luận 0 070775 1 2,00 2,75 3,50 8,50 199 1293 Trương Thị Luyến 1 060890 03 2NT 3,50 1,75 1,50 7,00 200 1295 Lê Văn Lương 0 060176 1 0,50 1,50 0,50 2,50 201 1296 Nguyễn Văn Lượng 0 061190 1 5,50 3,00 5,50 14,00 202 1297 Hoàng Như Lưu 0 231083 2 3,25 4,25 3,75 11,50 203 1298 Lê Phan Bảo Lưu 0 270286 1 0,75 1,50 1,50 4,00 204 1299 Phan Văn Lực 0 271292 1 0,25 0,25 0,00 0,50 205 1300 Hà Thị Trúc Ly 1 160795 2 4,25 4,25 5,75 14,50 206 1302 Nguyễn Thị Mai 1 210486 1 3,50 4,25 4,25 12,00 207 1303 Vũ Đình Mạnh 0 211096 2Nt 1,25 0,50 3,00 5,00 208 1304 Chu Nguyễn Đình Mẫn 0 010387 3 4,25 4,75 7,50 16,50 209 1305 Hoàng Thị Mến 1 170888 1 5,50 2,75 5,50 14,00 210 1306 Phạm Thị Minh 1 061088 3 0,25 0,50 0,00 1,00 211 1307 Huỳnh Quốc Minh 0 200889 2NT 4,00 4,50 6,75 15,50 212 1308 Phan Bảo Minh 0 160695 2NT 6,75 3,25 2,50 12,50 213 1309 Đậu Xuân Minh 0 080887 1 3,75 3,00 5,00 12,00 214 1310 Trần Quang Minh 0 080987 3 4,25 4,50 5,75 14,50 215 1311 Y Timi Mlô 0 130192 01 1 1,50 1,00 0,00 2,50 216 1315 Đinh Hoàng Hải Nam 0 270488 2NT 6,50 1,50 3,00 11,00 217 1316 Đỗ Anh Nam 0 100492 2NT 2,50 2,00 4,50 9,00 218 1317 Nguyễn Khoa Nam 0 200293 3 1,75 1,75 2,00 5,50 219 1318 Nguyễn Hoàng Nam 0 190890 2NT 5,50 3,00 5,00 13,50 220 1320 K' Nga 1 190396 01 1 1,50 1,50 5,00 8,00 221 1322 Dư Thị Nga 1 251091 1 2,50 1,50 0,25 4,50 222 1324 Nguyễn Ngọc Huyền Ngân 1 160196 2NT 5,75 2,75 9,25 18,00 223 1325 Nguyễn Thị Thanh Ngân 1 230394 2NT 4,50 3,00 2,25 10,00 224 1330 Bùi Xuân Nghĩa 0 240885 2NT 3,75 1,25 6,00 11,00 225 1331 Nguyễn Văn Nghĩa 0 070785 06 2NT 1,50 1,50 3,75 7,00 226 1332 Lê Tấn Nghị 0 070891 2NT 1,25 0,00 0,00 1,50 227 1333 Lê Ngọ 0 020980 1 2,50 0,50 0,50 3,50 228 1334 Nguyễn Xuân Hồng Ngọc 1 110192 2NT 4,25 2,50 3,50 10,50 229 1335 Phan Huỳnh Phương Ngọc 1 010194 2NT 6,00 0,50 1,00 7,50 230 1336 Ngô Nguyễn Diễm Ngọc 1 200993 3 4,75 1,00 0,50 6,50 231 1337 Nguyễn Thị Ngọc 1 280293 1 7,75 1,50 0,50 10,00 232 1339 Nguyễn Tấn Ngôn 0 190691 2NT 3,75 0,75 2,50 7,00 233 1340 Nguyễn Thị Tố Nguyên 1 140795 1 0,75 2,25 1,50 4,50 234 1341 Nguyễn Trần Đình Nguyên 0 181293 07 2 5,25 2,50 4,00 12,00 235 1344 Lê Thị Nguyệt 1 010186 1 1,50 0,75 4,25 6,50 236 1345 Phan Thanh Nhàn 1 250193 07 2 5,50 4,75 7,25 17,50 237 1346 Nguyễn Thanh Nhàn 1 200892 2NT 2,25 0,25 5,25 8,00 238 1347 Lê Phong Nhã 0 151192 1 0,75 0,50 2,00 3,50 239 1350 Đào Thiện Nhân 0 250696 2NT 5,00 2,75 5,00 13,00 240 1352 Phạm Thị Nhất 1 020892 2NT 1,25 2,00 1,25 4,50 241 1353 Nguyễn Trương Kiều Nhi 1 141284 06 1 4,00 1,50 5,00 10,50 242 1354 Mai Hoàng Nhi 1 280492 07 2 5,75 6,00 8,50 20,50 Đủ điều kiện xét tuyển 243 1355 Phạm Từ Yến Nhi 1 020993 2NT 2,75 1,25 0,50 4,50 244 1356 Trương Thị Yến Nhi 1 080994 1 5,75 1,25 5,00 12,00 245 1358 Nguyễn Kim Nhơn 1 120488 07 2 3,00 1,75 3,50 8,50 246 1359 Huỳnh Lê Nhu 0 231093 2NT 5,50 5,25 8,00 19,00 Đủ điều kiện xét tuyển 247 1363 Nguyễn Thị Yến Nhung 1 160395 1 1,25 1,25 0,75 3,50 248 1364 Nguyễn ái Như 1 280496 2 3,00 0,25 3,25 6,50 249 1365 Nguyễn Thị Võ Như 1 110289 2NT 0,50 0,75 0,75 2,00 250 1368 Tạ Văn Niệm 0 121289 1 5,00 0,50 1,50 7,00 251 1369 Y Ước Niơr 0 061092 01 1 0,00 0,25 2,25 2,50 252 1372 Trần Thị Ngọc Oanh 1 010694 2NT 2,25 1,50 6,00 10,00 253 1373 Nguyễn Thị Hải Oanh 1 290896 1 2,00 3,75 4,25 10,00 254 1374 Nguyễn Kiều Oanh 1 200786 06 1 7,25 2,25 7,50 17,00 255 1375 H Phúc Ông 1 020993 01 1 0,25 2,00 0,75 3,00 256 1376 Siu Phan 0 120790 01 1 0,25 0,75 0,75 2,00 257 1377 Nguyễn Hùng Phi 0 280894 1 1,25 3,00 5,25 9,50 258 1378 Nguyễn Văn Phong 0 081295 1 0,50 1,75 0,00 2,50 259 1379 Nguyễn Hà Phong 0 301296 2NT 1,75 3,75 5,50 11,00 260 1382 Phan Phước Phú 0 040787 1 3,00 2,00 6,50 11,50 261 1383 Trần Duy Phúc 0 100495 2NT 4,25 2,75 4,25 11,50 262 1384 Trần Đình Phúc 0 280395 2Nt 3,50 4,25 8,00 16,00 263 1385 Huỳnh Kim Phụng 1 270696 1 1,50 0,25 3,75 5,50 264 1386 Trương Thị Y Phụng 1 150993 2 0,75 1,00 5,00 7,00 265 1387 Nguyễn Cảnh Phương 0 291294 3 5,50 5,75 7,50 19,00 Đủ điều kiện xét tuyển 266 1388 Nguyễn Châu Phi Phương 1 170793 2NT 3,50 4,00 9,00 16,50 267 1389 Nguyễn Thị Phương 1 110195 2NT 2,00 2,00 5,00 9,00 268 1390 Trần Đăng Phương 0 100890 1 2,00 1,50 1,25 5,00 269 1392 Trần Thị Mai Phương 1 120493 1 4,50 6,50 5,00 16,00 270 1393 Đặng Thị Ngọc Phương 1 201088 1 5,25 4,00 5,00 14,50 271 1394 Bùi Văn Phương 0 160578 2NT 2,50 2,75 0,50 6,00 272 1396 Trịnh Quang Phương 0 081191 2NT 4,75 2,75 5,25 13,00 273 1399 Nguyễn Hữu Phước 0 100986 1 8,75 5,25 8,25 22,50 Đủ điều kiện xét tuyển 274 1400 Nguyễn Hữu Phước 0 200990 07 1 2,75 2,00 2,50 7,50 275 1403 Trần Thị Thúy Phượng 1 280992 2 1,25 5,00 5,75 12,00 276 1404 Huỳnh Thị Minh Phượng 1 020495 1 1,25 3,25 4,25 9,00 277 1405 Đặng Thị Thúy Phượng 1 230774 06 2 5,50 6,25 1,00 13,00 278 1406 Nguyễn Tấn Quang 0 240393 1 2,50 3,50 3,75 10,00 279 1409 Nguyễn Khánh Bảo Quốc 0 020592 2NT 3,00 5,25 1,50 10,00 280 1410 Ngô Đình Quy 0 060992 1 4,75 4,50 1,25 10,50 281 1412 Huỳnh Thị Bích Quyên 1 140894 2 0,75 2,50 5,75 9,00 282 1413 Huỳnh Nữ Thanh Quyên 1 010294 1 1,50 4,25 7,00 13,00 283 1415 Hồ Văn Quyền 0 160591 1 1,25 2,75 7,25 11,50 284 1416 Nguyễn Đình Quyền 0 051290 1 4,25 4,75 5,00 14,00 285 1417 Nguyễn Văn Quý 0 200593 2 3,50 4,25 3,25 11,00 286 1418 Nguyễn Lâm Phương Quỳnh 1 030796 06 1 2,50 3,75 2,00 8,50 287 1419 H' Nguêt Rcăm 1 231293 01 1 1,75 1,25 1,50 4,50 288 1421 Nguyễn Thanh Sang 0 180288 3 4,50 1,50 8,00 14,00 289 1422 Đoàn Thanh Sang 0 190993 2NT 6,25 6,50 5,25 18,00 Đủ điều kiện xét tuyển 290 1423 Võ Văn Sanh 0 040691 2NT 3,75 3,25 1,75 9,00 291 1424 Nguyễn Huy Sâm 0 300692 2NT 3,50 4,50 1,75 10,00 292 1425 Phạm Thị Sen 1 100292 2NT 0,50 2,50 0,25 3,50 293 1426 Thạch Danh Sing 0 091293 06 2NT 7,75 3,25 1,00 12,00 294 1427 Phạm Hồng Sơn 0 280395 1 7,00 6,50 5,75 19,50 Đủ điều kiện xét tuyển 295 1428 Phạm Thành Sơn 0 060393 1 0,25 3,25 4,50 8,00 296 1431 Nguyễn Xuân Sơn 0 040486 06 1 0,25 0,75 0,25 1,50 297 1435 Nguyễn Ngọc Tài 0 070794 2 0,25 0,50 5,00 6,00 298 1437 Nguyễn Tài 0 151194 1 1,50 2,00 1,75 5,50 299 1438 Trần Bảo Tài 0 030694 1 0,50 0,75 5,50 7,00 300 1440 Trà Văn Nhật Tài 0 130194 1 0,50 1,00 0,00 1,50 301 1441 Đinh Nho Tài 0 090285 3 1,75 1,00 6,00 9,00 302 1443 Lê Công Tài 0 110594 2 0,75 0,75 8,00 9,50 303 1447 Vũ Đình Tâm 0 240590 1 1,25 2,25 4,50 8,00 304 1448 Trần Thị Linh Tâm 1 180592 2NT 3,75 1,00 5,50 10,50 305 1450 Lê Thị Mỹ Tâm 1 100776 1 2,25 2,25 1,50 6,00 306 1452 Nguyễn Xuân Tân 0 040891 1 2,50 2,50 4,25 9,50 307 1455 Nguyễn Thanh Tân 0 100292 1 6,50 6,50 6,25 19,50 Đủ điều kiện xét tuyển 308 1457 Nguyễn Văn Tấn 0 300991 1 1,00 0,00 2,50 3,50 309 1458 Nguyễn Thị Thanh 1 251093 2NT 1,25 0,25 0,00 1,50 310 1459 Trần Văn Thanh 0 230291 1 2,75 1,75 5,75 10,50 311 1463 Lê Văn Thái 0 130388 07 1 1,50 1,25 7,50 10,50 312 1464 Mai Phước Thái 0 261094 2 2,25 1,50 5,00 9,00 313 1466 Nguyễn Công Thành 0 131094 1 6,75 5,00 4,00 16,00 314 1467 Phạm Chí Thành 0 94 1 3,50 3,00 3,75 10,50 315 1468 Trần Khánh Thành 0 041193 1 0,00 0,00 6,25 6,50 316 1469 Mai Văn Thành 0 040392 2NT 4,00 3,25 7,25 14,50 317 1470 Nguyễn Thị Bích Thảo 1 150294 1 1,50 0,75 3,75 6,00 318 1471 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 040893 2NT 1,00 0,50 0,00 1,50 319 1472 Cao Trương Thanh Thảo 1 090994 2Nt 0,50 1,00 4,25 6,00 320 1474 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 180892 07 1 6,00 3,50 5,00 14,50 321 1475 Triệu Hoàng Phương Thảo 1 010493 2NT 1,25 2,00 5,50 9,00 322 1476 Nguyễn Thị Thảo 1 170994 2NT 3,75 1,50 6,75 12,00 323 1479 Võ Nguyên Thảo 1 031194 1 1,00 0,25 4,00 5,50 324 1481 Trần Thị Thảo 1 031290 06 1 3,25 4,50 3,75 11,50 325 1484 Nguyễn Văn Thân 0 080490 2NT 4,00 1,00 2,75 8,00 326 1485 Trịnh Thị Thắm 1 100393 1 0,50 0,25 1,00 2,00 327 1486 Đoàn Thị Hồng Thắm 1 180494 1 1,00 0,75 5,50 7,50 328 1488 Nguyễn Văn Thắng 0 200886 3 5,00 3,25 0,25 8,50 329 1489 Phạm Trần Minh Thắng 0 300891 06 2 4,75 5,00 7,00 17,00 330 1490 Nguyễn Chiến Thắng 0 150995 1 0,00 0,00 0,00 0,00 331 1493 Lưu Văn Thế 0 060691 1 2,00 1,75 3,75 7,50 332 1496 Nguyễn Hữu Thiên 0 220994 1 0,50 0,25 1,75 2,50 333 1497 Dương Huệ Thiện 0 030690 1 4,00 4,75 6,75 15,50 334 1498 Huỳnh Bá Thiệu 0 081192 2NT 8,00 2,50 7,25 18,00 335 1499 Ngô Đức Thịnh 0 241290 3 5,00 2,50 4,00 11,50 336 1500 Nguyễn Đức Thịnh 0 040187 3 7,25 5,50 3,75 16,50 337 1501 Trần Ngọc Thịnh 0 160794 2 6,00 2,50 7,50 16,00 338 1502 Huỳnh Văn Tấn Thịnh 0 031292 2NT 7,50 2,75 3,75 14,00 339 1504 Dương Thái Thoa 1 031193 2 3,75 1,00 4,00 9,00 340 1506 Hồ Quang Thông 0 011195 1 8,25 2,75 8,00 19,00 341 1508 Đinh Thị Toàn Thơ 1 191283 06 1 4,00 1,25 0,00 5,50 342 1509 Nguyễn Thị Thơ 1 081087 2NT 6,50 6,25 6,25 19,00 Đủ điều kiện xét tuyển 343 1510 Nguyễn Thị Thơm 1 171294 2NT 6,50 1,25 5,25 13,00 344 1511 Dương Thị Thu 1 120983 2NT 5,75 2,00 2,25 10,00 345 1512 Trần Thị Ngọc Thu 1 271195 2NT 1,50 1,00 4,25 7,00 346 1513 Đặng Thị Minh Thu 1 271095 1 1,75 4,00 3,00 9,00 347 1514 Huỳnh Phạm Minh Thuấn 0 260896 1 0,75 0,50 4,50 6,00 348 1515 Phan Đăng Thuần 0 190988 2NT 5,75 1,75 1,25 9,00 349 1516 Trần Đức Thuận 0 280595 1 6,00 0,50 0,50 7,00 350 1517 Nguyễn Đăng Thuận 0 050996 1 0,75 0,50 0,00 1,50 351 1519 Đỗ Thị Thanh Thúy 1 060284 2 5,00 1,25 3,00 9,50 352 1520 Trần Thị Thúy 1 151289 1 4,75 2,50 0,00 7,50 353 1521 Nguyễn Thị Thanh Thùy 1 260388 1 8,00 5,25 0,00 13,50 354 1522 Dương Tấn Thủ 0 94 3 4,00 4,50 6,50 15,00 355 1523 Phan Thị Thủy 1 161077 2NT 6,50 3,25 4,50 14,50 356 1524 Bùi Thị Thu Thủy 1 110786 2NT 9,00 2,00 0,50 11,50 357 1525 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 021193 1 6,75 3,25 5,75 16,00 358 1526 Nguyễn Thị Thủy 1 130290 1 6,75 1,25 4,25 12,50 359 1527 Nguyễn Võ Anh Thư 1 240693 3 3,00 3,75 3,00 10,00 360 1528 Phạm Ngọc Anh Thư 1 281194 2NT 4,25 1,50 2,75 8,50 361 1529 Nguyễn Trần Anh Thư 1 020589 2NT 6,50 1,50 5,00 13,00 362 1531 Bùi Thị Minh Thư 1 120995 2NT 6,25 3,50 6,25 16,00 363 1532 Nguyễn Văn Thương 0 121192 1 4,75 2,00 0,50 7,50 364 1533 Lê Huyền Thương 1 040794 1 2,75 2,50 8,00 13,50 365 1538 Phạm Thị Thủy Tiên 1 201195 1 2,25 3,25 5,75 11,50 366 1540 Trần Quốc Tiến 0 081192 2 4,50 4,50 6,25 15,50 367 1541 Vũ Đình Tiện 0 191088 1 7,50 5,00 9,25 22,00 Đủ điều kiện xét tuyển 368 1542 Nguyễn Thị Hồng Tiệp 1 180890 1 4,75 5,75 5,25 16,00 369 1543 Vũ Tân Tiền 0 030494 1 6,00 1,25 5,50 13,00 370 1544 Nguyễn Chánh Tín 0 050188 2 3,00 0,50 3,00 6,50 371 1547 Nguyễn Văn Toàn 0 020892 2NT 1,50 2,75 4,25 8,50 372 1549 Lương Bảo Toàn 0 050595 2NT 5,50 3,00 3,25 12,00 373 1553 Lê Thị Trang 1 301288 1 6,25 4,50 6,75 17,50 374 1554 Huỳnh Thị Huyền Trang 1 011091 07 2NT 3,50 1,00 4,50 9,00 375 1555 Nguyễn Thị Hà Trang 1 100195 2NT 5,00 1,75 5,50 12,50 376 1557 Trương Thị Thảo Trang 1 100888 1 5,00 4,50 5,75 15,50 377 1559 Hoàng Thị Trang 1 210985 1 4,50 2,50 5,00 12,00 378 1560 Đoàn Thị Huyền Trang 1 021087 1 4,75 4,25 2,25 11,50 379 1567 Nguyễn Phương Trinh 1 030694 2 3,75 2,75 0,50 7,00 380 1568 Nguyễn Hoàng Uyên Trinh 1 151295 1 2,75 4,00 3,25 10,00 381 1569 Lê Thị Thùy Trinh 1 130196 06 2NT 3,50 2,75 5,00 11,50 382 1570 Phạm Minh Trí 0 150794 2 4,50 4,25 8,25 17,00 383 1571 Võ Bá Trí 0 080987 07 2 2,25 2,75 0,75 6,00 384 1573 Trần Trọng Trí 0 070592 07 2 4,75 4,00 4,00 13,00 385 1574 Nguyễn Ngọc Trọng 0 040394 1 4,50 5,25 5,00 15,00 386 1575 Nguyễn Khánh Trọng 0 060593 2 2,00 1,50 1,75 5,50 387 1576 Bùi Quang Trọng 0 110982 2 2,50 1,75 4,00 8,50 388 1578 Trần Quốc Trọng 0 061293 2 4,25 2,50 6,25 13,00 389 1580 Võ Thành Trung 0 220894 2NT 4,50 3,00 8,75 16,50 390 1581 Bạch Ngọc Trung 0 151091 2 0,75 0,50 0,00 1,50 391 1582 Nguyễn Thành Trung 0 040993 1 2,00 3,00 0,25 5,50 392 1583 Lê Đức Truyền 0 060680 3 6,75 3,75 4,00 14,50 393 1584 Nguyễn Thị Bảo Trúc 1 220793 1 1,25 2,50 1,25 5,00 394 1585 Lê Thị Thanh Trúc 1 271295 2Nt 3,25 1,25 3,25 8,00 395 1587 Đoàn Văn Trường 0 110885 2 2,75 4,25 0,75 8,00 396 1588 Phạm Viết Trường 0 081292 3 2,00 0,50 4,25 7,00 397 1589 Khê Quang Trưởng 0 200289 2NT 3,75 4,50 5,00 13,50 398 1590 Phan Tiến Trực 0 160983 2NT 1,00 0,50 1,50 3,00 399 1592 Lê Anh Tuấn 0 260794 1 0,75 3,25 0,25 4,50 400 1593 Trần Mạnh Tuấn 0 240292 1 1,50 3,00 5,50 10,00 401 1596 Trần Anh Tuấn 0 090494 2NT 1,00 0,75 2,75 4,50 402 1597 Phan Tiến Tuấn 0 160392 1 1,25 0,00 1,00 2,50 403 1598 Nguyễn Anh Tuấn 0 130696 1 1,00 3,00 6,25 10,50 404 1600 Huỳnh Văn Tuất 0 201283 2NT 5,75 4,25 5,75 16,00 405 1601 Trần Khắc Tuyến 0 070986 1 2,75 4,25 1,00 8,00 406 1602 Nguyễn Nhật Tuyến 0 210789 2NT 1,00 1,00 2,50 4,50 407 1607 Hoàng Đức Tú 0 110693 07 2 1,50 2,75 8,25 12,50 408 1608 Nguyễn Đức Tùng 0 260394 3 4,00 0,75 5,50 10,50 409 1609 Man Sơn Tùng 0 190993 1 0,25 0,25 4,25 5,00 410 1611 Nguyễn Đình Tùng 0 201193 2NT 5,50 2,50 9,25 17,50 411 1612 Hoàng Như Tư 0 250590 1 3,25 0,25 0,00 3,50 412 1615 Đinh Thị Mai Uyên 1 200991 07 2 2,00 1,75 5,00 9,00 413 1618 Nguyễn Thị Vân 1 241094 1 1,00 1,75 5,00 8,00 414 1619 Đỗ Thị Vân 1 250990 06 1 3,75 1,50 6,00 11,50 415 1620 Hoàng Thị Bích Vân 1 020990 06 2 1,75 0,75 0,25 3,00 416 1621 Bùi Thị Thanh Vân 1 250296 2NT 0,50 0,50 5,25 6,50 417 1622 Trần Thị Thúy Vân 1 111194 2NT 5,50 0,50 5,00 11,00 418 1623 Phan Gia Văn 0 270290 2NT 3,75 1,25 5,25 10,50 419 1624 Đinh Đỗ Tường Vi 1 021086 1 0,50 0,00 2,00 2,50 420 1625 Trần Thị Bích Vi 1 010596 2NT 1,75 1,75 6,25 10,00 421 1626 Hoàng Thị Linh Vi 1 251191 2NT 4,75 2,25 5,00 12,00 422 1627 Nguyễn Loan ý Vi 1 151283 2NT 3,00 1,75 5,50 10,50 423 1628 Phạm Thanh Viên 0 050294 2NT 0,75 0,25 0,75 2,00 424 1629 Lê Đức Vinh 0 180989 2NT 0,50 0,00 0,00 0,50 425 1630 Lê Quang Vinh 0 190496 2 4,75 4,25 4,50 13,50 426 1631 Thái Doãn Vinh 0 131289 2NT 1,25 1,50 0,00 3,00 427 1633 Phan Đức Vinh 0 101086 1 1,00 1,00 3,00 5,00 428 1634 Dương Minh Vui 0 251090 1 2,50 0,50 1,00 4,00 429 1635 Nguyễn Hoàng Vũ 0 210495 2 4,75 1,75 9,50 16,00 430 1636 Nguyễn Đức Vũ 0 290883 1 2,00 0,00 1,25 3,50 431 1638 Võ Hoàng Vũ 0 080789 2NT 2,75 2,00 6,00 11,00 432 1641 Nguyễn Thành Vương 0 220692 06 2 2,50 0,50 2,00 5,00 433 1642 Phạm Hùng Vương 0 291086 2NT 6,50 1,00 6,00 13,50 434 1643 Nguyễn Đăng ái Vy 1 030994 1 3,25 0,25 4,00 7,50 435 1644 Phạm Thị Xuân 1 090782 3 1,75 1,00 4,50 7,50 436 1645 Lại Thị Xuyến 1 230684 07 1 5,00 0,25 5,00 10,50 437 1646 Phạm Thị Kim Yến 1 120492 06 2 1,25 1,75 5,50 8,50 438 1647 Lê Hoàng Ngọc Yến 1 050585 3 1,50 0,50 0,25 2,50