NHẬP NỘI DUNG CẦN TÌM KIẾM VÀO Ô NÀY!

Tin tức ĐIỂM CHUẨN Y TÂY NGUYÊN 2017

Thảo luận trong 'THÔNG BÁO CỦA BAN QUẢN TRỊ' bắt đầu bởi hlthaibao, 2/4/18.

LÀ 1 THÀNH VIÊN BIẾT CHIA SẺ - HÃY ĐĂNG BÀI XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG
BẤM NÚT LIKE CUỐI BÀI - COMMENT CẢM ƠN NGƯỜI ĐĂNG - SHARE BÀI VIẾT CHO CỘNG ĐỒNG LÀ HÀNH VI ỨNG XỬ ĐẸP CÓ VĂN HÓA
  1. hlthaibao

    hlthaibao Người sáng lập Ban quản trị ADMIN Sáng lập diễn đàn Thành viên

    Tham gia ngày:
    27/7/15
    Bài viết:
    1,106
    Đã được thích:
    1,321
    Điểm thành tích:
    942
    Giới tính:
    Nam
    Nghề nghiệp:
    Bác sỹ
    Nơi ở:
    Đại học tây nguyên
    Web:
    Money:
    7,834$
    54 7720101 Y đa khoa B00 26 SI >= 9.25;TTNV <= 3
    55 7720101LT Y đa khoa (Hệ liên thông) B00 25 SI >= 7.75;TTNV <= 3
    56 7720332 Xét nghiệm y học B00 21.5 SI >= 6;TTNV <= 5
    57 7720501 Điều dưỡng B00 20.75 SI >= 7.25;TTNV <= 1


    STT
    Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
    1 7140201 Giáo dục Mầm non M00 20 NK1 >= 5.38;TTNV <= 1
    2 7140201 Giáo dục Mầm non M01 20 NK1 >= 5.38;TTNV <= 1
    3 7140202 Giáo dục Tiểu học A00 24 TTNV <= 5
    4 7140202 Giáo dục Tiểu học C00 24 TTNV <= 5
    5 7140202 Giáo dục Tiểu học C03 24 TTNV <= 5
    6 7140202JR Giáo dục Tiểu học - Tiếng J'rai C00 20.5 TTNV <= 3
    7 7140202JR Giáo dục Tiểu học - Tiếng J'rai D01 20.5 TTNV <= 3
    8 7140205 Giáo dục Chính trị C19; D66 22.25 TTNV <= 2
    9 7140205 Giáo dục Chính trị C00 22.25 TTNV <= 2
    10 7140205 Giáo dục Chính trị D01 22.25 TTNV <= 2
    11 7140206 Giáo dục Thể chất T01; T02; T03 15.5 NK2 >= 8;TTNV <=
    12 7140206 Giáo dục Thể chất T00 15.5 NK2 >= 8;TTNV <=
    13 7140209 Sư phạm Toán học A00 18.5 TO >= 6.4;TTNV <= 1
    14 7140211 Sư phạm Vật lý A00 15.5 LI >= 4;TTNV <= 5
    15 7140212 Sư phạm Hóa học A00 15.5 HO >= 3.25;TTNV <= 3
    16 7140213 Sư phạm Sinh học B00 15.5 SI >= 5;TTNV <= 4
    17 7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 21.5 VA >= 5.5;TTNV <= 2
    18 7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 20.25 N1 >= 6;TTNV <= 1
    19 7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18 TTNV <= 1
    20 7220301 Triết học C19; C20 15.5 TTNV <= 1
    21 7220301 Triết học C00; D01 15.5 TTNV <= 1
    22 7220330 Văn học C00 15.5 TTNV <= 10
    23 7310101 Kinh tế A00 15.5 TTNV <= 5
    24 7310101 Kinh tế D01 15.5 TTNV <= 5
    25 7340101 Quản trị kinh doanh A00 17.5 TTNV <= 1
    26 7340101 Quản trị kinh doanh D01 17.5 TTNV <= 1
    27 7340201 Tài chính – Ngân hàng A00; D01 15.5 TTNV <= 8
    28 7340301 Kế toán A00 17.25 TTNV <= 1
    29 7340301 Kế toán D01 17.25 TTNV <= 1
    30 7420101 Sinh học B00 15.5 TTNV <= 1
    31 7420201 Công nghệ sinh học A00 15.5 TTNV <= 2
    32 7420201 Công nghệ sinh học B00 15.5 TTNV <= 2
    33 7480201 Công nghệ thông tin A00 15.5 TTNV <= 3
    34 7480201 Công nghệ thông tin A01 15.5 TTNV <= 3
    35 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 15.5 TTNV <= 4
    36 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00; B00 15.5 TTNV <= 4
    37 7540104 Công nghệ sau thu hoạch A02 15.5 TTNV <= 3
    38 7540104 Công nghệ sau thu hoạch A00; B00; D07 15.5 TTNV <= 3
    39 7620105 Chăn nuôi B00 15.5 TTNV <= 6
    40 7620105 Chăn nuôi D08 15.5 TTNV <= 6
    41 7620105 Chăn nuôi A02 15.5 TTNV <= 6
    42 7620110 Khoa học cây trồng B00; D08 15.5 TTNV <= 2
    43 7620110 Khoa học cây trồng A02 15.5 TTNV <= 2
    44 7620112 Bảo vệ thực vật B00 15.5 TTNV <= 1
    45 7620112 Bảo vệ thực vật A02; B08 15.5 TTNV <= 1
    46 7620115 Kinh tế nông nghiệp A00; D01 15.5 TTNV <= 6
    47 7620205 Lâm sinh A02; D08 15.5 TTNV <= 1
    48 7620205 Lâm sinh B00 15.5 TTNV <= 1
    49 7620211 Quản lý tài nguyên rừng A02; D08 15.5 TTNV <= 2
    50 7620211 Quản lý tài nguyên rừng B00 15.5 TTNV <= 2
    51 7640101 Thú y B00 17.5 TTNV <= 1
    52 7640101 Thú y D08 17.5 TTNV <= 1
    53 7640101 Thú y A02 17.5 TTNV <= 1
    54 7720101 Y đa khoa B00 26 SI >= 9.25;TTNV <= 3
    55 7720101LT Y đa khoa (Hệ liên thông) B00 25 SI >= 7.75;TTNV <= 3
    56 7720332 Xét nghiệm y học B00 21.5 SI >= 6;TTNV <= 5
    57 7720501 Điều dưỡng B00 20.75 SI >= 7.25;TTNV <= 1
    58 7850103 Quản lý đất đai A00; A01 15.5 TTNV <= 3
    59 7850103 Quản lý đất đai A02 15.5 TTNV <= 3
     
DMCA.com Protection Status